Thống kê Danubio
VĐQG UruguaySố liệu từ 11 trận của đội ở Clausura, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Danubio đang đứng thứ 12/16 trên bảng xếp hạng, với 10 điểm sau 11 trận.
- Danubio có trung bình 5,82 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 3/16 toàn giải): 6,17 trên sân nhà và 5,40 trên sân khách.
- Đội nhận 2,64 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 8/16 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 4,82 thẻ.
- Đội ghi 0,45 bàn mỗi trận (xếp thứ 15/16 toàn giải) và để thủng lưới 1,00 bàn.
- 18,2% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 27,3% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Danubio
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 11 | 6 | 5 | |
| Được hưởng | 5,82 | 6,17 | 5,40 | thứ 3/16 |
| Phải chịu | 4,18 | 3,50 | 5,00 | thứ 14/16 |
| Tổng cả trận | 10,00 | 9,67 | 10,40 | thứ 4/16 |
Thẻ phạt mỗi trận của Danubio
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 11 | 6 | 5 | |
| Phải nhận | 2,64 | 2,33 | 3,00 | thứ 8/16 |
| Tổng cả trận | 4,82 | 4,67 | 5,00 | thứ 14/16 |
Lựa chọn cho các trận của Danubio, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngDanubio: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 6 | 5 | |
| Bàn thắng | 0,45 | 0,67 | 0,20 | thứ 15/16 |
| Bàn thua | 1,00 | 1,17 | 0,80 | thứ 10/16 |
| Trên 2,5 bàn | 18,2% | 33,3% | 0% | thứ 14/16 |
| Cả hai đội ghi bàn | 27,3% | 33,3% | 20% | thứ 14/16 |
Kết quả của Danubio ở Clausura
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 thg 10 | Central Español | Nhà | 1-0 (T) | 5-6 | 2-3 |
| 9 thg 10 | Montevideo City Torque | Khách | 0-1 (B) | 3-10 | 3-2 |
| 4 thg 10 | Cerro Largo | Nhà | 2-1 (T) | 4-3 | 5-5 |
| 27 thg 9 | Defensor Sporting | Khách | 0-1 (B) | 7-2 | 3-2 |
| 20 thg 9 | Wanderers | Nhà | 1-1 (H) | 3-5 | 2-1 |
| 13 thg 9 | Juventud | Khách | 1-1 (H) | 8-5 | 2-1 |
| 5 thg 9 | Peñarol | Nhà | 0-4 (B) | 7-3 | 0-0 |
| 29 thg 8 | Atlético Progreso | Khách | 0-1 (B) | 6-4 | 4-3 |
| 23 thg 8 | Racing | Nhà | 0-0 (H) | 7-4 | 3-2 |
| 14 thg 8 | Boston River | Khách | 0-0 (H) | 3-4 | 3-2 |
| 9 thg 8 | Cerro | Nhà | 0-1 (B) | 11-0 | 2-3 |
Câu hỏi thường gặp
Danubio có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
5,82 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở Clausura, xếp thứ 3/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 10,00 quả.
Danubio có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
6,17 mỗi trận trên sân nhà và 5,40 trên sân khách, ở Clausura.
Danubio nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,64 thẻ mỗi trận ở Clausura, xếp thứ 8/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 4,82 thẻ.
Danubio ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 0,45 bàn và để thủng lưới 1,00 bàn mỗi trận trong 11 trận ở Clausura.
Bao nhiêu trận của Danubio có trên 2,5 bàn?
18,2% số trận của đội ở Clausura kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 27,3% số trận.
Các trận đã kết thúc ở Clausura, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụng