Thống kê Central Español
VĐQG UruguaySố liệu từ 12 trận của đội ở Clausura, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Central Español đang đứng thứ 16/16 trên bảng xếp hạng, với 5 điểm sau 12 trận.
- Central Español có trung bình 5,17 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 6/16 toàn giải): 6,00 trên sân nhà và 4,00 trên sân khách.
- Đội nhận 2,50 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 12/16 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 4,58 thẻ.
- Đội ghi 0,50 bàn mỗi trận (xếp thứ 15/16 toàn giải) và để thủng lưới 1,75 bàn.
- 50% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 41,7% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Central Español
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 12 | 7 | 5 | |
| Được hưởng | 5,17 | 6,00 | 4,00 | thứ 6/16 |
| Phải chịu | 4,42 | 3,57 | 5,60 | thứ 12/16 |
| Tổng cả trận | 9,58 | 9,57 | 9,60 | thứ 7/16 |
Thẻ phạt mỗi trận của Central Español
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 12 | 7 | 5 | |
| Phải nhận | 2,50 | 2,14 | 3,00 | thứ 12/16 |
| Tổng cả trận | 4,58 | 4,29 | 5,00 | thứ 16/16 |
Lựa chọn cho các trận của Central Español, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCentral Español: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 7 | 5 | |
| Bàn thắng | 0,50 | 0,71 | 0,20 | thứ 15/16 |
| Bàn thua | 1,75 | 1,71 | 1,80 | thứ 2/16 |
| Trên 2,5 bàn | 50% | 42,9% | 60% | thứ 4/16 |
| Cả hai đội ghi bàn | 41,7% | 57,1% | 20% | thứ 12/16 |
Kết quả của Central Español ở Clausura
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 24 thg 10 | Albion | Nhà | 1-3 (B) | 5-2 | 1-2 |
| 18 thg 10 | Danubio | Khách | 0-1 (B) | 6-5 | 3-2 |
| 11 thg 10 | Nacional | Nhà | 0-1 (B) | 3-7 | 2-2 |
| 3 thg 10 | Deportivo Maldonado | Khách | 0-3 (B) | 2-3 | 2-2 |
| 27 thg 9 | Liverpool | Nhà | 1-2 (B) | 12-4 | 2-3 |
| 21 thg 9 | Montevideo City Torque | Nhà | 1-4 (B) | 6-4 | 4-2 |
| 12 thg 9 | Cerro Largo | Khách | 0-0 (H) | 6-8 | 3-1 |
| 6 thg 9 | Defensor Sporting | Nhà | 1-1 (H) | 7-2 | 1-2 |
| 28 thg 8 | Wanderers | Khách | 0-3 (B) | 3-6 | 4-1 |
| 22 thg 8 | Juventud | Nhà | 0-1 (B) | 3-3 | 3-3 |
| 16 thg 8 | Peñarol | Khách | 1-2 (B) | 3-6 | 3-4 |
| 8 thg 8 | Atlético Progreso | Nhà | 1-0 (T) | 6-3 | 2-1 |
Câu hỏi thường gặp
Central Español có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
5,17 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở Clausura, xếp thứ 6/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 9,58 quả.
Central Español có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
6,00 mỗi trận trên sân nhà và 4,00 trên sân khách, ở Clausura.
Central Español nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,50 thẻ mỗi trận ở Clausura, xếp thứ 12/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 4,58 thẻ.
Central Español ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 0,50 bàn và để thủng lưới 1,75 bàn mỗi trận trong 12 trận ở Clausura.
Bao nhiêu trận của Central Español có trên 2,5 bàn?
50% số trận của đội ở Clausura kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 41,7% số trận.
Các trận đã kết thúc ở Clausura, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụng