Thống kê Olympique Lyonnais tại Europa League
Europa LeagueSố liệu từ 8 trận của đội ở vòng phân hạng 2025/2026.
Olympique Lyonnais xếp thứ 1/36 chung cuộc ở vòng phân hạng 2025/2026, với 21 điểm sau 8 trận.
- Olympique Lyonnais có trung bình 4,13 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 23/36 tại Europa League): 4,00 trên sân nhà và 4,25 trên sân khách.
- Đội nhận 2,00 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 24/36 tại Europa League), và các trận của đội có tổng cộng 4,63 thẻ.
- Đội ghi 2,25 bàn mỗi trận (xếp thứ 1/36 tại Europa League) và để thủng lưới 0,63 bàn.
- 37,5% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 25% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Olympique Lyonnais
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng tại Europa League, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 8 | 4 | 4 | |
| Được hưởng | 4,13 | 4,00 | 4,25 | thứ 23/36 |
| Phải chịu | 1,88 | 1,50 | 2,25 | thứ 36/36 |
| Tổng cả trận | 6,00 | 5,50 | 6,50 | thứ 36/36 |
Thẻ phạt mỗi trận của Olympique Lyonnais
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 8 | 4 | 4 | |
| Phải nhận | 2,00 | 1,00 | 3,00 | thứ 24/36 |
| Tổng cả trận | 4,63 | 3,00 | 6,25 | thứ 9/36 |
Lựa chọn cho các trận của Olympique Lyonnais, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngOlympique Lyonnais: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 4 | 4 | |
| Bàn thắng | 2,25 | 2,50 | 2,00 | thứ 1/36 |
| Bàn thua | 0,63 | 0,75 | 0,50 | thứ 33/36 |
| Trên 2,5 bàn | 37,5% | 50% | 25% | thứ 29/36 |
| Cả hai đội ghi bàn | 25% | 50% | 0% | thứ 34/36 |
Kết quả của Olympique Lyonnais ở vòng phân hạng 2025/2026
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 29 thg 1 | PAOK | Nhà | 4-2 (T) | 3-2 | 1-4 |
| 22 thg 1 | Young Boys | Khách | 1-0 (T) | 3-3 | 3-3 |
| 11 thg 12 | Go Ahead Eagles | Nhà | 2-1 (T) | 7-1 | 1-2 |
| 27 thg 11 | Maccabi Tel Aviv | Khách | 6-0 (T) | 3-0 | 2-6 |
| 6 thg 11 | Real Betis | Khách | 0-2 (B) | 6-2 | 3-2 |
| 23 thg 10 | Basel | Nhà | 2-0 (T) | 4-2 | 1-1 |
| 2 thg 10 | Salzburg | Nhà | 2-0 (T) | 2-1 | 1-1 |
| 25 thg 9 | FC Utrecht | Khách | 1-0 (T) | 5-4 | 4-2 |
Olympique Lyonnais ở vòng loại trực tiếp Europa League 2025/2026
Bàn thắng của đội ghi trước. Tổng: tổng tỷ số hai lượt. Các cặp đấu này không tính vào số liệu trung bình ở trên, vốn chỉ tính giai đoạn xếp hạng.
| Vòng | Đối thủ | Trận | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 1/8 | Celta de Vigo | 1-1, 0-2 | 1-3 | Bị loại |
Câu hỏi thường gặp
Olympique Lyonnais có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
4,13 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026), xếp thứ 23/36 tại Europa League; các trận của đội có tổng cộng 6,00 quả.
Olympique Lyonnais có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
4,00 mỗi trận trên sân nhà và 4,25 trên sân khách, ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026).
Olympique Lyonnais nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,00 thẻ mỗi trận ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026), xếp thứ 24/36 tại Europa League; các trận của đội có tổng cộng 4,63 thẻ.
Olympique Lyonnais ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 2,25 bàn và để thủng lưới 0,63 bàn mỗi trận trong 8 trận ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026).
Bao nhiêu trận của Olympique Lyonnais có trên 2,5 bàn?
37,5% số trận của đội ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026) kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 25% số trận.
Các trận đã kết thúc ở vòng phân hạng 2025/2026, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụng