Thống kê Ferencvárosi tại Europa League
Europa LeagueSố liệu từ 8 trận của đội ở vòng phân hạng 2025/2026.
Ferencvárosi xếp thứ 12/36 chung cuộc ở vòng phân hạng 2025/2026, với 15 điểm sau 8 trận.
- Ferencvárosi có trung bình 4,13 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 23/36 tại Europa League): 5,00 trên sân nhà và 3,25 trên sân khách.
- Đội nhận 2,63 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 3/36 tại Europa League), và các trận của đội có tổng cộng 4,50 thẻ.
- Đội ghi 1,50 bàn mỗi trận (xếp thứ 13/36 tại Europa League) và để thủng lưới 1,38 bàn.
- 50% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 75% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Ferencvárosi
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng tại Europa League, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 8 | 4 | 4 | |
| Được hưởng | 4,13 | 5,00 | 3,25 | thứ 23/36 |
| Phải chịu | 5,00 | 4,25 | 5,75 | thứ 17/36 |
| Tổng cả trận | 9,13 | 9,25 | 9,00 | thứ 17/36 |
Thẻ phạt mỗi trận của Ferencvárosi
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 8 | 4 | 4 | |
| Phải nhận | 2,63 | 2,50 | 2,75 | thứ 3/36 |
| Tổng cả trận | 4,50 | 4,75 | 4,25 | thứ 14/36 |
Lựa chọn cho các trận của Ferencvárosi, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngFerencvárosi: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 4 | 4 | |
| Bàn thắng | 1,50 | 1,75 | 1,25 | thứ 13/36 |
| Bàn thua | 1,38 | 1,00 | 1,75 | thứ 16/36 |
| Trên 2,5 bàn | 50% | 50% | 50% | thứ 16/36 |
| Cả hai đội ghi bàn | 75% | 100% | 50% | thứ 2/36 |
Kết quả của Ferencvárosi ở vòng phân hạng 2025/2026
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 29 thg 1 | Nottingham Forest | Khách | 0-4 (B) | 4-6 | 1-1 |
| 22 thg 1 | Panathinaikos | Nhà | 1-1 (H) | 5-4 | 2-2 |
| 11 thg 12 | Rangers | Nhà | 2-1 (T) | 5-5 | 1-2 |
| 27 thg 11 | Fenerbahçe | Khách | 1-1 (H) | 4-7 | 4-5 |
| 6 thg 11 | Ludogorets | Nhà | 3-1 (T) | 7-5 | 2-3 |
| 23 thg 10 | Salzburg | Khách | 3-2 (T) | 2-5 | 3-0 |
| 2 thg 10 | Genk | Khách | 1-0 (T) | 3-5 | 3-0 |
| 25 thg 9 | Viktoria Plzeň | Nhà | 1-1 (H) | 3-3 | 5-2 |
Ferencvárosi ở vòng loại trực tiếp Europa League 2025/2026
Bàn thắng của đội ghi trước. Tổng: tổng tỷ số hai lượt. Các cặp đấu này không tính vào số liệu trung bình ở trên, vốn chỉ tính giai đoạn xếp hạng.
| Vòng | Đối thủ | Trận | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng play-off loại trực tiếp | Ludogorets | 1-2, 2-0 | 3-2 | Đi tiếp |
| Vòng 1/8 | Sporting Braga | 2-0, 0-4 | 2-4 | Bị loại |
Câu hỏi thường gặp
Ferencvárosi có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
4,13 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026), xếp thứ 23/36 tại Europa League; các trận của đội có tổng cộng 9,13 quả.
Ferencvárosi có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
5,00 mỗi trận trên sân nhà và 3,25 trên sân khách, ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026).
Ferencvárosi nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,63 thẻ mỗi trận ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026), xếp thứ 3/36 tại Europa League; các trận của đội có tổng cộng 4,50 thẻ.
Ferencvárosi ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,50 bàn và để thủng lưới 1,38 bàn mỗi trận trong 8 trận ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026).
Bao nhiêu trận của Ferencvárosi có trên 2,5 bàn?
50% số trận của đội ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026) kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 75% số trận.
Các trận đã kết thúc ở vòng phân hạng 2025/2026, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụng