Scout Picks

Sebastiano Esposito: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của SassuoloSerie A

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Sebastiano Esposito: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Sebastiano Esposito: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)77,4% (24/31)82,4% (14/17)71,4% (10/14)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)51,6% (16/31)58,8% (10/17)42,9% (6/14)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)22,6% (7/31)23,5% (4/17)21,4% (3/14)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)51,6% (16/31)47,1% (8/17)57,1% (8/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)6,5% (2/31)5,9% (1/17)7,1% (1/14)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)25,8% (8/31)35,3% (6/17)14,3% (2/14)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)19,4% (6/31)11,8% (2/17)28,6% (4/14)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)9,7% (3/31)11,8% (2/17)7,1% (1/14)

Sebastiano Esposito: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Sebastiano Esposito: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3431 trận 45+ phút2468 phút17 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút511,611,861,821,36
Sút trúng đích180,580,660,530,64
Bàn thắng80,260,290,350,14
Kiến tạo60,190,220,120,29
Thẻ vàng30,100,110,120,07

Từng trận: Sebastiano Esposito tại Serie A

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Sebastiano Esposito tại Serie A
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
24/10/26ComoKhách0-2 (B)Sassuolo8 (DB)00000
16/10/26FrosinoneKhách2-4 (B)Sassuolo6701000
11/10/26AC MilanNhà1-1 (H)Sassuolo6000000
18/09/26MonzaKhách1-2 (B)Sassuolo7200210
13/09/26JuventusNhà3-2 (T)Sassuolo7110210
24/05/26AC MilanKhách2-1 (T)Cagliari9000300
17/05/26TorinoNhà2-1 (T)Cagliari8310210
09/05/26UdineseNhà0-2 (B)Cagliari9000410
03/05/26BolognaKhách0-0 (H)Cagliari7300110
27/04/26AtalantaNhà3-2 (T)Cagliari5600100
17/04/26InterKhách0-3 (B)Cagliari9000211
11/04/26CremoneseNhà1-0 (T)Cagliari8810310
04/04/26SassuoloKhách1-2 (B)Cagliari8910310
20/03/26NapoliNhà0-1 (B)Cagliari8400300
07/03/26ComoNhà1-2 (B)Cagliari7810111
27/02/26ParmaKhách1-1 (H)Cagliari8701310
21/02/26LazioNhà0-0 (H)Cagliari7300100
16/02/26LecceNhà0-2 (B)Cagliari9000000
09/02/26RomaKhách0-2 (B)Cagliari7300000
31/01/26Hellas VeronaNhà4-0 (T)Cagliari8701200
24/01/26FiorentinaKhách2-1 (T)Cagliari6401220
17/01/26JuventusNhà1-0 (T)Cagliari6400100
12/01/26GenoaKhách0-3 (B)Cagliari6900110
08/01/26CremoneseKhách2-2 (H)Cagliari44 (DB)00100
02/01/26AC MilanNhà0-1 (B)Cagliari6600000
27/12/25TorinoKhách2-1 (T)Cagliari22 (DB)00000
21/12/25PisaNhà2-2 (H)Cagliari9000201
13/12/25AtalantaKhách1-2 (B)Cagliari9001000
07/12/25RomaNhà1-0 (T)Cagliari9001520
29/11/25JuventusKhách1-2 (B)Cagliari7010110
22/11/25GenoaNhà3-3 (H)Cagliari7110210
08/11/25ComoKhách0-0 (H)Cagliari6700000
03/11/25LazioKhách0-2 (B)Cagliari6900100
30/10/25SassuoloNhà1-2 (B)Cagliari8310210

Câu hỏi thường gặp

Sebastiano Esposito sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,61 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Serie A trong 12 tháng gần nhất (1,86 mỗi 90 phút).

Sebastiano Esposito có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,58 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 51,6% số trận đó.

Sebastiano Esposito đã ghi bao nhiêu bàn tại Serie A?

8 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,29 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Sebastiano Esposito đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 9,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Sebastiano Esposito sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,82 mỗi trận trên sân nhà và 1,36 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.