Scout Picks

Sander Berge: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của FulhamNgoại hạng Anh

35 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Sander Berge: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Sander Berge: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)43,8% (14/32)43,8% (7/16)43,8% (7/16)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)12,5% (4/32)12,5% (2/16)12,5% (2/16)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,1% (1/32)6,3% (1/16)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)12,5% (4/32)12,5% (2/16)12,5% (2/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/32)0% (0/16)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/32)0% (0/16)0% (0/16)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,3% (2/32)12,5% (2/16)0% (0/16)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)15,6% (5/32)25% (4/16)6,3% (1/16)

Sander Berge: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Sander Berge: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3532 trận 45+ phút2781 phút16 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút190,590,610,630,56
Sút trúng đích40,130,130,130,13
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo20,060,060,130,00
Thẻ vàng50,160,160,250,06

Từng trận: Sander Berge tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Sander Berge tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
24/10/26Coventry CityKhách1-0 (T)27 (DB)00000
17/10/26Hull CityNhà1-0 (T)9001101
10/10/26Ipswich TownKhách1-2 (B)9000210
20/09/26Manchester UnitedNhà1-1 (H)7700110
12/09/26LiverpoolKhách0-0 (H)9000000
05/09/26Crystal PalaceNhà2-3 (B)28 (DB)00000
30/08/26SunderlandKhách0-1 (B)8300000
24/08/26ChelseaNhà2-3 (B)7300100
24/05/26Newcastle UnitedNhà2-0 (T)9000000
17/05/26Wolverhampton WanderersKhách1-1 (H)4600200
25/04/26Aston VillaNhà1-0 (T)9000200
11/04/26LiverpoolKhách0-2 (B)9000100
21/03/26BurnleyNhà3-1 (T)9000000
15/03/26Nottingham ForestKhách0-0 (H)7800001
04/03/26West Ham UnitedNhà0-1 (B)8200000
01/03/26Tottenham HotspurNhà2-1 (T)9000000
22/02/26SunderlandKhách3-1 (T)9000100
11/02/26Manchester CityKhách0-3 (B)8100000
07/02/26EvertonNhà1-2 (B)9000300
01/02/26Manchester UnitedKhách2-3 (B)9000100
24/01/26Brighton & Hove AlbionNhà2-1 (T)9000001
17/01/26Leeds UnitedKhách0-1 (B)9000000
07/01/26ChelseaNhà2-1 (T)9001000
04/01/26LiverpoolNhà2-2 (H)16 (DB)00000
01/01/26Crystal PalaceKhách1-1 (H)6800000
27/12/25West Ham UnitedKhách1-0 (T)9000100
22/12/25Nottingham ForestNhà1-0 (T)6600001
13/12/25BurnleyKhách3-2 (T)9000000
07/12/25Crystal PalaceNhà1-2 (B)7600000
02/12/25Manchester CityNhà4-5 (B)9000000
29/11/25Tottenham HotspurKhách2-1 (T)9000000
22/11/25SunderlandNhà1-0 (T)9000110
08/11/25EvertonKhách0-2 (B)9000000
01/11/25Wolverhampton WanderersNhà3-0 (T)9000101
25/10/25Newcastle UnitedKhách1-2 (B)9000110

Câu hỏi thường gặp

Sander Berge sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,59 cú sút mỗi trận trong 32 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,61 mỗi 90 phút).

Sander Berge có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,13 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 12,5% số trận đó.

Sander Berge đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

0 bàn sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Sander Berge đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 15,6% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Sander Berge sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,63 mỗi trận trên sân nhà và 0,56 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.