Scout Picks

Emile Smith Rowe: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của FulhamNgoại hạng Anh

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Emile Smith Rowe: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Emile Smith Rowe: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)77,3% (17/22)72,7% (8/11)81,8% (9/11)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)27,3% (6/22)36,4% (4/11)18,2% (2/11)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)9,1% (2/22)9,1% (1/11)9,1% (1/11)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)36,4% (8/22)45,5% (5/11)27,3% (3/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)4,5% (1/22)9,1% (1/11)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)9,1% (2/22)9,1% (1/11)9,1% (1/11)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/11)0% (0/11)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)4,5% (1/22)0% (0/11)9,1% (1/11)

Emile Smith Rowe: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Emile Smith Rowe: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3322 trận 45+ phút1819 phút11 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút341,181,681,271,09
Sút trúng đích100,410,490,550,27
Bàn thắng20,090,100,090,09
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng20,050,100,000,09

Từng trận: Emile Smith Rowe tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Emile Smith Rowe tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
10/10/26Ipswich TownKhách1-2 (B)3 (DB)00001
12/09/26LiverpoolKhách0-0 (H)13 (DB)00000
05/09/26Crystal PalaceNhà2-3 (B)11 (DB)00000
30/08/26SunderlandKhách0-1 (B)13 (DB)00100
24/05/26Newcastle UnitedNhà2-0 (T)7200110
17/05/26Wolverhampton WanderersKhách1-1 (H)7900110
09/05/26AFC BournemouthNhà0-1 (B)4600100
02/05/26ArsenalKhách0-3 (B)7800200
25/04/26Aston VillaNhà1-0 (T)7600100
18/04/26BrentfordKhách0-0 (H)6700000
11/04/26LiverpoolKhách0-2 (B)44 (DB)00200
21/03/26BurnleyNhà3-1 (T)8 (DB)00000
04/03/26West Ham UnitedNhà0-1 (B)29 (DB)00110
01/03/26Tottenham HotspurNhà2-1 (T)7200210
22/02/26SunderlandKhách3-1 (T)8800000
11/02/26Manchester CityKhách0-3 (B)6000100
07/02/26EvertonNhà1-2 (B)8300210
01/02/26Manchester UnitedKhách2-3 (B)7100100
24/01/26Brighton & Hove AlbionNhà2-1 (T)6900000
17/01/26Leeds UnitedKhách0-1 (B)7700100
07/01/26ChelseaNhà2-1 (T)8300100
04/01/26LiverpoolNhà2-2 (H)7400000
01/01/26Crystal PalaceKhách1-1 (H)9000301
27/12/25West Ham UnitedKhách1-0 (T)8200100
22/12/25Nottingham ForestNhà1-0 (T)8500000
13/12/25BurnleyKhách3-2 (T)8910110
07/12/25Crystal PalaceNhà1-2 (B)6800210
02/12/25Manchester CityNhà4-5 (B)7410420
29/11/25Tottenham HotspurKhách2-1 (T)22 (DB)00100
22/11/25SunderlandNhà1-0 (T)26 (DB)00200
08/11/25EvertonKhách0-2 (B)3 (DB)00000
01/11/25Wolverhampton WanderersNhà3-0 (T)18 (DB)00100
25/10/25Newcastle UnitedKhách1-2 (B)4600110

Câu hỏi thường gặp

Emile Smith Rowe sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,18 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,68 mỗi 90 phút).

Emile Smith Rowe có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,41 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 36,4% số trận đó.

Emile Smith Rowe đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

2 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,10 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 4 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Emile Smith Rowe đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 4,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Emile Smith Rowe sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,27 mỗi trận trên sân nhà và 1,09 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.