Scout Picks

Alex Iwobi: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của FulhamNgoại hạng Anh

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Alex Iwobi: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Alex Iwobi: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)77,8% (21/27)85,7% (12/14)69,2% (9/13)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)40,7% (11/27)42,9% (6/14)38,5% (5/13)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)7,4% (2/27)14,3% (2/14)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)48,1% (13/27)57,1% (8/14)38,5% (5/13)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)7,4% (2/27)7,1% (1/14)7,7% (1/13)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)14,8% (4/27)21,4% (3/14)7,7% (1/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3,7% (1/27)0% (0/14)7,7% (1/13)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)7,4% (2/27)7,1% (1/14)7,7% (1/13)

Alex Iwobi: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Alex Iwobi: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2827 trận 45+ phút2387 phút14 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút401,441,511,791,08
Sút trúng đích150,560,570,640,46
Bàn thắng40,150,150,210,08
Kiến tạo10,040,040,000,08
Thẻ vàng20,070,080,070,08

Từng trận: Alex Iwobi tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Alex Iwobi tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Hull CityNhà1-0 (T)9010520
10/10/26Ipswich TownKhách1-2 (B)8700000
20/09/26Manchester UnitedNhà1-1 (H)7100210
12/09/26LiverpoolKhách0-0 (H)7700200
05/09/26Crystal PalaceNhà2-3 (B)8300100
30/08/26SunderlandKhách0-1 (B)9000100
24/08/26ChelseaNhà2-3 (B)9000000
24/05/26Newcastle UnitedNhà2-0 (T)9000610
17/05/26Wolverhampton WanderersKhách1-1 (H)6700220
18/04/26BrentfordKhách0-0 (H)4300100
11/04/26LiverpoolKhách0-2 (B)9000210
21/03/26BurnleyNhà3-1 (T)9000101
15/03/26Nottingham ForestKhách0-0 (H)9000000
04/03/26West Ham UnitedNhà0-1 (B)9000210
01/03/26Tottenham HotspurNhà2-1 (T)9010210
22/02/26SunderlandKhách3-1 (T)8811210
11/02/26Manchester CityKhách0-3 (B)9000100
07/02/26EvertonNhà1-2 (B)9000000
01/02/26Manchester UnitedKhách2-3 (B)9000110
24/01/26Brighton & Hove AlbionNhà2-1 (T)8800100
13/12/25BurnleyKhách3-2 (T)7900000
07/12/25Crystal PalaceNhà1-2 (B)8900110
02/12/25Manchester CityNhà4-5 (B)9010110
29/11/25Tottenham HotspurKhách2-1 (T)8700000
22/11/25SunderlandNhà1-0 (T)8900210
08/11/25EvertonKhách0-2 (B)9000110
01/11/25Wolverhampton WanderersNhà3-0 (T)8900100
25/10/25Newcastle UnitedKhách1-2 (B)9000201

Câu hỏi thường gặp

Alex Iwobi sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,44 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,51 mỗi 90 phút).

Alex Iwobi có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,56 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 48,1% số trận đó.

Alex Iwobi đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

4 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,15 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Alex Iwobi đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 7,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Alex Iwobi sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,79 mỗi trận trên sân nhà và 1,08 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.