Scout Picks

Richarlison: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Tottenham HotspurNgoại hạng Anh

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Richarlison: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Richarlison: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)88,2% (15/17)85,7% (6/7)90% (9/10)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)76,5% (13/17)71,4% (5/7)80% (8/10)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)41,2% (7/17)57,1% (4/7)30% (3/10)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)64,7% (11/17)57,1% (4/7)70% (7/10)
Sút trúng đích: Trên 1,530% (3/10)17,6% (3/17)0% (0/7)30% (3/10)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)35,3% (6/17)28,6% (2/7)40% (4/10)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)11,8% (2/17)0% (0/7)20% (2/10)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)5,9% (1/17)14,3% (1/7)0% (0/10)

Richarlison: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Richarlison: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2517 trận 45+ phút1544 phút7 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút462,242,682,292,20
Sút trúng đích210,941,220,571,20
Bàn thắng80,350,470,290,40
Kiến tạo30,120,170,000,20
Thẻ vàng40,060,230,140,00

Từng trận: Richarlison tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Richarlison tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
22/08/26BrentfordKhách0-3 (B)6800000
24/05/26EvertonNhà1-0 (T)7300200
19/05/26ChelseaKhách1-2 (B)9010320
11/05/26Leeds UnitedNhà1-1 (H)9000410
03/05/26Aston VillaKhách2-1 (T)9010210
25/04/26Wolverhampton WanderersKhách1-0 (T)50 (DB)01200
12/04/26SunderlandKhách0-1 (B)6200320
22/03/26Nottingham ForestNhà0-3 (B)6700100
15/03/26LiverpoolKhách1-1 (H)9010540
05/03/26Crystal PalaceNhà1-3 (B)16 (DB)00000
01/03/26FulhamKhách1-2 (B)32 (DB)10111
22/02/26ArsenalNhà1-4 (B)22 (DB)00220
07/01/26AFC BournemouthKhách2-3 (B)23 (DB)00200
04/01/26SunderlandNhà1-1 (H)9000310
01/01/26BrentfordKhách0-0 (H)9000210
28/12/25Crystal PalaceKhách1-0 (T)9001210
20/12/25LiverpoolNhà1-2 (B)10 (DB)10211
14/12/25Nottingham ForestKhách0-3 (B)9000200
06/12/25BrentfordNhà2-0 (T)9010310
02/12/25Newcastle UnitedKhách2-2 (H)13 (DB)00001
29/11/25FulhamNhà1-2 (B)6000000
23/11/25ArsenalKhách1-4 (B)9010110
08/11/25Manchester UnitedNhà2-2 (H)9010311
01/11/25ChelseaNhà0-1 (B)30 (DB)00000
26/10/25EvertonKhách3-0 (T)28 (DB)01110

Câu hỏi thường gặp

Richarlison sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,24 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (2,68 mỗi 90 phút).

Richarlison có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,94 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 64,7% số trận đó.

Richarlison đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

8 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,47 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 1 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Richarlison đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Richarlison sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,29 mỗi trận trên sân nhà và 2,20 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.