Scout Picks

Marcos Senesi: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Tottenham HotspurNgoại hạng Anh

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Marcos Senesi: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Marcos Senesi: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)41,9% (13/31)50% (7/14)35,3% (6/17)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)3,2% (1/31)7,1% (1/14)0% (0/17)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/14)0% (0/17)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)16,1% (5/31)7,1% (1/14)23,5% (4/17)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/14)0% (0/17)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/14)0% (0/17)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)9,7% (3/31)21,4% (3/14)0% (0/17)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)19,4% (6/31)14,3% (2/14)23,5% (4/17)

Marcos Senesi: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Marcos Senesi: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3131 trận 45+ phút2761 phút14 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút140,450,460,570,35
Sút trúng đích50,160,160,070,24
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo30,100,100,210,00
Thẻ vàng60,190,200,140,24

Từng trận: Marcos Senesi tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Marcos Senesi tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
10/10/26Manchester UnitedKhách1-1 (H)Tottenham Hotspur8900010
22/08/26BrentfordKhách0-3 (B)Tottenham Hotspur9000000
24/05/26Nottingham ForestKhách1-1 (H)AFC Bournemouth9000000
19/05/26Manchester CityNhà1-1 (H)AFC Bournemouth9000000
09/05/26FulhamKhách1-0 (T)AFC Bournemouth9000000
03/05/26Crystal PalaceNhà3-0 (T)AFC Bournemouth9000000
22/04/26Leeds UnitedNhà2-2 (H)AFC Bournemouth9001100
18/04/26Newcastle UnitedKhách2-1 (T)AFC Bournemouth9000000
11/04/26ArsenalKhách2-1 (T)AFC Bournemouth9000000
20/03/26Manchester UnitedNhà2-2 (H)AFC Bournemouth9000100
14/03/26BurnleyKhách0-0 (H)AFC Bournemouth9000100
03/03/26BrentfordNhà0-0 (H)AFC Bournemouth9000000
28/02/26SunderlandNhà1-1 (H)AFC Bournemouth9000100
21/02/26West Ham UnitedKhách0-0 (H)AFC Bournemouth9000111
10/02/26EvertonKhách2-1 (T)AFC Bournemouth9000000
07/02/26Aston VillaNhà1-1 (H)AFC Bournemouth9000210
31/01/26Wolverhampton WanderersKhách2-0 (T)AFC Bournemouth9000100
24/01/26LiverpoolNhà3-2 (T)AFC Bournemouth9000100
19/01/26Brighton & Hove AlbionKhách1-1 (H)AFC Bournemouth9000001
07/01/26Tottenham HotspurNhà3-2 (T)AFC Bournemouth9001000
03/01/26ArsenalNhà2-3 (B)AFC Bournemouth9000000
30/12/25ChelseaKhách2-2 (H)AFC Bournemouth9000100
27/12/25BrentfordKhách1-4 (B)AFC Bournemouth9000110
20/12/25BurnleyNhà1-1 (H)AFC Bournemouth9000100
15/12/25Manchester UnitedKhách4-4 (H)AFC Bournemouth9000111
06/12/25ChelseaNhà0-0 (H)AFC Bournemouth6200000
29/11/25SunderlandKhách2-3 (B)AFC Bournemouth9000001
22/11/25West Ham UnitedNhà2-2 (H)AFC Bournemouth9001101
09/11/25Aston VillaKhách0-4 (B)AFC Bournemouth9000000
02/11/25Manchester CityKhách1-3 (B)AFC Bournemouth9000000
26/10/25Nottingham ForestNhà2-0 (T)AFC Bournemouth9000001

Câu hỏi thường gặp

Marcos Senesi sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,45 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,46 mỗi 90 phút).

Marcos Senesi có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,16 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 16,1% số trận đó.

Marcos Senesi đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

0 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 2 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Marcos Senesi đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 19,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Marcos Senesi sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,57 mỗi trận trên sân nhà và 0,35 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.