Scout Picks

Pascal Struijk: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Brighton & Hove AlbionNgoại hạng Anh

30 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Pascal Struijk: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Pascal Struijk: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)66,7% (18/27)85,7% (12/14)46,2% (6/13)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)18,5% (5/27)14,3% (2/14)23,1% (3/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,7% (1/27)7,1% (1/14)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)18,5% (5/27)28,6% (4/14)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/14)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/14)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3,7% (1/27)7,1% (1/14)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)18,5% (5/27)35,7% (5/14)0% (0/13)

Pascal Struijk: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Pascal Struijk: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3027 trận 45+ phút2373 phút14 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút250,930,951,140,69
Sút trúng đích50,190,190,290,08
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,040,040,070,00
Thẻ vàng50,190,190,360,00

Từng trận: Pascal Struijk tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Pascal Struijk tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
10/10/26SunderlandKhách2-0 (T)Brighton & Hove Albion57001001
19/09/26ArsenalNhà3-0 (T)Brighton & Hove Albion86001010
13/09/26Coventry CityKhách5-0 (T)Brighton & Hove Albion12 (DB)000000
05/09/26Leeds UnitedNhà1-1 (H)Brighton & Hove Albion1 (DB)000000
24/05/26West Ham UnitedKhách0-3 (B)Leeds United90000000
11/05/26Tottenham HotspurKhách1-1 (H)Leeds United56001000
01/05/26BurnleyNhà3-1 (T)Leeds United90001010
22/04/26AFC BournemouthKhách2-2 (H)Leeds United90000000
18/04/26Wolverhampton WanderersNhà3-0 (T)Leeds United90002000
13/04/26Manchester UnitedKhách2-1 (T)Leeds United90002100
21/03/26BrentfordNhà0-0 (H)Leeds United83001010
15/03/26Crystal PalaceKhách0-0 (H)Leeds United90000000
03/03/26SunderlandNhà0-1 (B)Leeds United90001000
28/02/26Manchester CityNhà0-1 (B)Leeds United90000000
21/02/26Aston VillaKhách1-1 (H)Leeds United90000000
06/02/26Nottingham ForestNhà3-1 (T)Leeds United90001100
31/01/26ArsenalNhà0-4 (B)Leeds United90001100
26/01/26EvertonKhách1-1 (H)Leeds United90001000
17/01/26FulhamNhà1-0 (T)Leeds United90001000
07/01/26Newcastle UnitedKhách3-4 (B)Leeds United90002000
04/01/26Manchester UnitedNhà1-1 (H)Leeds United90010000
01/01/26LiverpoolKhách0-0 (H)Leeds United90000000
28/12/25SunderlandKhách1-1 (H)Leeds United90000000
20/12/25Crystal PalaceNhà4-1 (T)Leeds United90004100
14/12/25BrentfordKhách1-1 (H)Leeds United90000000
06/12/25LiverpoolNhà3-3 (H)Leeds United90001010
03/12/25ChelseaNhà3-1 (T)Leeds United90001000
29/11/25Manchester CityKhách2-3 (B)Leeds United90002000
23/11/25Aston VillaNhà1-2 (B)Leeds United90001110
09/11/25Nottingham ForestKhách1-3 (B)Leeds United8 (DB)000000

Câu hỏi thường gặp

Pascal Struijk sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,93 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,95 mỗi 90 phút).

Pascal Struijk có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,19 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 18,5% số trận đó.

Pascal Struijk đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

0 bàn sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 4 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Pascal Struijk đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Pascal Struijk sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,14 mỗi trận trên sân nhà và 0,69 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.