Scout Picks

Maxim De Cuyper: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Brighton & Hove AlbionNgoại hạng Anh

30 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Maxim De Cuyper: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Maxim De Cuyper: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)65% (13/20)54,5% (6/11)77,8% (7/9)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)10% (2/20)18,2% (2/11)0% (0/9)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)5% (1/20)9,1% (1/11)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)25% (5/20)27,3% (3/11)22,2% (2/9)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/20)0% (0/11)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)15% (3/20)9,1% (1/11)22,2% (2/9)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)15% (3/20)18,2% (2/11)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)15% (3/20)18,2% (2/11)11,1% (1/9)

Maxim De Cuyper: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Maxim De Cuyper: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3020 trận 45+ phút1648 phút11 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút180,850,980,910,78
Sút trúng đích50,250,270,270,22
Bàn thắng30,150,160,090,22
Kiến tạo50,200,270,270,11
Thẻ vàng30,150,160,180,11

Từng trận: Maxim De Cuyper tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Maxim De Cuyper tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Crystal PalaceNhà5-0 (T)9000000
10/10/26SunderlandKhách2-0 (T)6810110
19/09/26ArsenalNhà3-0 (T)9000101
13/09/26Coventry CityKhách5-0 (T)9001100
05/09/26Leeds UnitedNhà1-1 (H)7701001
30/08/26ChelseaKhách3-4 (B)9000100
23/08/26Aston VillaNhà4-0 (T)7810410
24/05/26Manchester UnitedNhà0-3 (B)4600100
17/05/26Leeds UnitedKhách0-1 (B)9000100
09/05/26Wolverhampton WanderersNhà3-0 (T)8802000
02/05/26Newcastle UnitedKhách1-3 (B)9 (DB)00000
21/04/26ChelseaNhà3-0 (T)13 (DB)01000
18/04/26Tottenham HotspurKhách2-2 (H)15 (DB)00000
14/03/26SunderlandKhách1-0 (T)14 (DB)00000
01/03/26Nottingham ForestNhà2-1 (T)1 (DB)00000
21/02/26BrentfordKhách2-0 (T)14 (DB)00000
08/02/26Crystal PalaceNhà0-1 (B)7100210
31/01/26EvertonNhà1-1 (H)7000000
24/01/26FulhamKhách1-2 (B)2 (DB)00000
07/01/26Manchester CityKhách1-1 (H)9000001
03/01/26BurnleyNhà2-0 (T)20 (DB)00100
30/12/25West Ham UnitedKhách2-2 (H)5800100
27/12/25ArsenalKhách1-2 (B)4600000
20/12/25SunderlandNhà0-0 (H)6400100
07/12/25West Ham UnitedNhà1-1 (H)7200000
03/12/25Aston VillaNhà3-4 (B)9000110
30/11/25Nottingham ForestKhách2-0 (T)8410110
22/11/25BrentfordNhà2-1 (T)44 (DB)00000
09/11/25Crystal PalaceKhách0-0 (H)5 (DB)00000
25/10/25Manchester UnitedKhách2-4 (B)5900100

Câu hỏi thường gặp

Maxim De Cuyper sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,85 cú sút mỗi trận trong 20 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,98 mỗi 90 phút).

Maxim De Cuyper có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,25 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 25% số trận đó.

Maxim De Cuyper đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

3 bàn sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất (0,16 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Maxim De Cuyper đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 15% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Maxim De Cuyper sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,91 mỗi trận trên sân nhà và 0,78 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.