Scout Picks

Ferdi Kadıoğlu: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Brighton & Hove AlbionNgoại hạng Anh

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ferdi Kadıoğlu: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ferdi Kadıoğlu: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)63,9% (23/36)55,6% (10/18)72,2% (13/18)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)19,4% (7/36)22,2% (4/18)16,7% (3/18)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)2,8% (1/36)5,6% (1/18)0% (0/18)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)33,3% (12/36)27,8% (5/18)38,9% (7/18)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)2,8% (1/36)5,6% (1/18)0% (0/18)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)2,8% (1/36)5,6% (1/18)0% (0/18)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/36)0% (0/18)0% (0/18)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)13,9% (5/36)16,7% (3/18)11,1% (2/18)

Ferdi Kadıoğlu: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ferdi Kadıoğlu: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3636 trận 45+ phút3183 phút18 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút310,860,880,830,89
Sút trúng đích140,390,400,390,39
Bàn thắng10,030,030,060,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng50,140,140,170,11

Từng trận: Ferdi Kadıoğlu tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ferdi Kadıoğlu tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Crystal PalaceNhà5-0 (T)9000110
10/10/26SunderlandKhách2-0 (T)9000000
19/09/26ArsenalNhà3-0 (T)7600101
13/09/26Coventry CityKhách5-0 (T)9000000
05/09/26Leeds UnitedNhà1-1 (H)7800210
30/08/26ChelseaKhách3-4 (B)9000100
24/05/26Manchester UnitedNhà0-3 (B)9000100
17/05/26Leeds UnitedKhách0-1 (B)9000110
09/05/26Wolverhampton WanderersNhà3-0 (T)9000000
02/05/26Newcastle UnitedKhách1-3 (B)9000000
21/04/26ChelseaNhà3-0 (T)9010330
18/04/26Tottenham HotspurKhách2-2 (H)9000100
11/04/26BurnleyKhách2-0 (T)9000100
21/03/26LiverpoolNhà2-1 (T)9000110
14/03/26SunderlandKhách1-0 (T)9000100
04/03/26ArsenalNhà0-1 (B)9000001
01/03/26Nottingham ForestNhà2-1 (T)9000200
21/02/26BrentfordKhách2-0 (T)9000101
11/02/26Aston VillaKhách0-1 (B)9000110
08/02/26Crystal PalaceNhà0-1 (B)9000000
31/01/26EvertonNhà1-1 (H)9000000
24/01/26FulhamKhách1-2 (B)9000110
19/01/26AFC BournemouthNhà1-1 (H)8900210
07/01/26Manchester CityKhách1-1 (H)9000110
03/01/26BurnleyNhà2-0 (T)9000000
30/12/25West Ham UnitedKhách2-2 (H)9000210
27/12/25ArsenalKhách1-2 (B)9000000
20/12/25SunderlandNhà0-0 (H)9000100
13/12/25LiverpoolKhách0-2 (B)9000100
07/12/25West Ham UnitedNhà1-1 (H)8300001
03/12/25Aston VillaNhà3-4 (B)6700000
30/11/25Nottingham ForestKhách2-0 (T)9000210
22/11/25BrentfordNhà2-1 (T)9000100
09/11/25Crystal PalaceKhách0-0 (H)9000000
01/11/25Leeds UnitedNhà3-0 (T)9000000
25/10/25Manchester UnitedKhách2-4 (B)9000211

Câu hỏi thường gặp

Ferdi Kadıoğlu sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,86 cú sút mỗi trận trong 36 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,88 mỗi 90 phút).

Ferdi Kadıoğlu có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,39 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 33,3% số trận đó.

Ferdi Kadıoğlu đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

1 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ferdi Kadıoğlu đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ferdi Kadıoğlu sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,83 mỗi trận trên sân nhà và 0,89 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.