Nico González: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận
Tiền vệ của Newcastle UnitedNgoại hạng Anh
23 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).
- Nico González có cú sút trúng đích trong 0/10 lần ra sân từ 45 phút trở lên gần nhất.
- Trung bình 0,59 cú sút mỗi trận khi ra sân từ 45 phút trở lên (0,79 mỗi 90 phút thi đấu), với từ 2 cú sút trở lên trong 17,6% số trận đó.
- Ghi 1 bàn sau 23 trận (0,06 mỗi 90 phút), và có bàn thắng trong 5,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Nhận 7 thẻ vàng: bị phạt thẻ vàng trong 23,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Trung bình 1,00 cú sút mỗi trận trên sân nhà và 0,13 trên sân khách.
- Tính đến nay ở mùa giải chính thức: 0 bàn thắng và 1 kiến tạo sau 5 trận.
- Đã khoác áo Newcastle United và Manchester City trong giai đoạn này.
Nico González: % số trận vượt từng mốc
Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.
| 10 trận gần nhất | 12 tháng | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|
| Cú sút: Trên 0,5 | 40% (4/10) | 41,2% (7/17) | 66,7% (6/9) | 12,5% (1/8) |
| Cú sút: Trên 1,5 | 10% (1/10) | 17,6% (3/17) | 33,3% (3/9) | 0% (0/8) |
| Cú sút: Trên 2,5 | 0% (0/10) | 0% (0/17) | 0% (0/9) | 0% (0/8) |
| Sút trúng đích: Trên 0,5 | 0% (0/10) | 11,8% (2/17) | 22,2% (2/9) | 0% (0/8) |
| Sút trúng đích: Trên 1,5 | 0% (0/10) | 0% (0/17) | 0% (0/9) | 0% (0/8) |
| Bàn thắng: Trên 0,5 | 0% (0/10) | 5,9% (1/17) | 11,1% (1/9) | 0% (0/8) |
| Kiến tạo: Trên 0,5 | 10% (1/10) | 5,9% (1/17) | 0% (0/9) | 12,5% (1/8) |
| Thẻ vàng: Trên 0,5 | 30% (3/10) | 23,5% (4/17) | 33,3% (3/9) | 12,5% (1/8) |
Nico González: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.
| Tổng | Mỗi trận | Mỗi 90' | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 17 trận 45+ phút | 1478 phút | 9 trận 45+ phút | 8 trận 45+ phút |
| Cú sút | 13 | 0,59 | 0,79 | 1,00 | 0,13 |
| Sút trúng đích | 2 | 0,12 | 0,12 | 0,22 | 0,00 |
| Bàn thắng | 1 | 0,06 | 0,06 | 0,11 | 0,00 |
| Kiến tạo | 1 | 0,06 | 0,06 | 0,00 | 0,13 |
| Thẻ vàng | 7 | 0,24 | 0,43 | 0,33 | 0,13 |
Lựa chọn cho Nico González, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những mốc nào của cầu thủ đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngTừng trận: Nico González tại Ngoại hạng Anh
Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Đội | Phút | Bàn | Kiến tạo | Sút | Trúng đích | Vàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/26 | Aston Villa | Nhà | 0-1 (B) | Newcastle United | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| 12/10/26 | Coventry City | Khách | 1-4 (B) | Newcastle United | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14/09/26 | Leeds United | Khách | 1-4 (B) | Newcastle United | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 05/09/26 | AFC Bournemouth | Nhà | 2-2 (H) | Newcastle United | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29/08/26 | Tottenham Hotspur | Khách | 2-0 (T) | Newcastle United | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 24/05/26 | Aston Villa | Nhà | 1-2 (B) | Manchester City | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 04/05/26 | Everton | Khách | 3-3 (H) | Manchester City | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/04/26 | Burnley | Khách | 1-0 (T) | Manchester City | 25 (DB) | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/04/26 | Arsenal | Nhà | 2-1 (T) | Manchester City | 2 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11/02/26 | Fulham | Nhà | 3-0 (T) | Manchester City | 19 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 01/02/26 | Tottenham Hotspur | Khách | 2-2 (H) | Manchester City | 20 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 07/01/26 | Brighton & Hove Albion | Nhà | 1-1 (H) | Manchester City | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 01/01/26 | Sunderland | Khách | 0-0 (H) | Manchester City | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27/12/25 | Nottingham Forest | Khách | 2-1 (T) | Manchester City | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/12/25 | West Ham United | Nhà | 3-0 (T) | Manchester City | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 14/12/25 | Crystal Palace | Khách | 3-0 (T) | Manchester City | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 06/12/25 | Sunderland | Nhà | 3-0 (T) | Manchester City | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 02/12/25 | Fulham | Khách | 5-4 (T) | Manchester City | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29/11/25 | Leeds United | Nhà | 3-2 (T) | Manchester City | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 22/11/25 | Newcastle United | Khách | 1-2 (B) | Manchester City | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 09/11/25 | Liverpool | Nhà | 3-0 (T) | Manchester City | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 02/11/25 | AFC Bournemouth | Nhà | 3-1 (T) | Manchester City | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26/10/25 | Aston Villa | Khách | 0-1 (B) | Manchester City | 29 (DB) | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
Câu hỏi thường gặp
Nico González sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?
0,59 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,79 mỗi 90 phút).
Nico González có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?
0,12 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 11,8% số trận đó.
Nico González đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?
1 bàn sau 23 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).
Nico González đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?
7 thẻ vàng sau 23 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 23,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Nico González sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?
1,00 mỗi trận trên sân nhà và 0,13 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.
Xem lựa chọn trong ứng dụng