Scout Picks

Malick Thiaw: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Newcastle UnitedNgoại hạng Anh

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Malick Thiaw: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Malick Thiaw: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,50% (0/10)44,4% (16/36)44,4% (8/18)44,4% (8/18)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)16,7% (6/36)11,1% (2/18)22,2% (4/18)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)2,8% (1/36)0% (0/18)5,6% (1/18)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)27,8% (10/36)33,3% (6/18)22,2% (4/18)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)5,6% (2/36)0% (0/18)11,1% (2/18)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)8,3% (3/36)5,6% (1/18)11,1% (2/18)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/36)0% (0/18)0% (0/18)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)11,1% (4/36)11,1% (2/18)11,1% (2/18)

Malick Thiaw: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Malick Thiaw: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3736 trận 45+ phút3232 phút18 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút230,640,640,560,72
Sút trúng đích120,330,330,330,33
Bàn thắng40,110,110,060,17
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng40,110,110,110,11

Từng trận: Malick Thiaw tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Malick Thiaw tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Aston VillaNhà0-1 (B)9000001
12/10/26Coventry CityKhách1-4 (B)9000000
19/09/26Hull CityNhà2-1 (T)9000000
14/09/26Leeds UnitedKhách1-4 (B)9000000
05/09/26AFC BournemouthNhà2-2 (H)9000000
29/08/26Tottenham HotspurKhách2-0 (T)9000000
23/08/26LiverpoolNhà2-2 (H)9000000
24/05/26FulhamKhách0-2 (B)9000000
17/05/26West Ham UnitedNhà3-1 (T)9000000
10/05/26Nottingham ForestKhách1-1 (H)9000000
02/05/26Brighton & Hove AlbionNhà3-1 (T)9000110
25/04/26ArsenalKhách0-1 (B)9000000
18/04/26AFC BournemouthNhà1-2 (B)9000210
12/04/26Crystal PalaceKhách1-2 (B)9000001
22/03/26SunderlandNhà1-2 (B)36 (DB)00000
14/03/26ChelseaKhách1-0 (T)9000100
04/03/26Manchester UnitedNhà2-1 (T)9000110
28/02/26EvertonNhà2-3 (B)9000110
21/02/26Manchester CityKhách1-2 (B)9000110
10/02/26Tottenham HotspurKhách2-1 (T)9010320
07/02/26BrentfordNhà2-3 (B)9000210
31/01/26LiverpoolKhách1-4 (B)9000200
25/01/26Aston VillaNhà0-2 (B)9000000
18/01/26Wolverhampton WanderersKhách0-0 (H)9000000
07/01/26Leeds UnitedNhà4-3 (T)4600001
04/01/26Crystal PalaceNhà2-0 (T)9010110
30/12/25BurnleyKhách3-1 (T)9000210
26/12/25Manchester UnitedKhách0-1 (B)9000100
20/12/25ChelseaNhà2-2 (H)9000000
14/12/25SunderlandKhách0-1 (B)9000001
06/12/25BurnleyNhà2-1 (T)9000000
02/12/25Tottenham HotspurNhà2-2 (H)9000100
29/11/25EvertonKhách4-1 (T)9020220
22/11/25Manchester CityNhà2-1 (T)9000000
09/11/25BrentfordKhách1-3 (B)9000100
02/11/25West Ham UnitedKhách1-3 (B)9000000
25/10/25FulhamNhà2-1 (T)9000100

Câu hỏi thường gặp

Malick Thiaw sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,64 cú sút mỗi trận trong 36 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,64 mỗi 90 phút).

Malick Thiaw có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,33 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 27,8% số trận đó.

Malick Thiaw đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

4 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,11 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Malick Thiaw đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Malick Thiaw sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,56 mỗi trận trên sân nhà và 0,72 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.