Scout Picks

Harvey Barnes: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Newcastle UnitedNgoại hạng Anh

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Harvey Barnes: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Harvey Barnes: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)95,7% (22/23)100% (13/13)90% (9/10)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)73,9% (17/23)84,6% (11/13)60% (6/10)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)34,8% (8/23)46,2% (6/13)20% (2/10)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)56,5% (13/23)53,8% (7/13)60% (6/10)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)17,4% (4/23)15,4% (2/13)20% (2/10)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)17,4% (4/23)23,1% (3/13)10% (1/10)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)8,7% (2/23)15,4% (2/13)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/13)0% (0/10)

Harvey Barnes: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Harvey Barnes: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3623 trận 45+ phút2255 phút13 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút632,222,512,621,70
Sút trúng đích240,830,960,850,80
Bàn thắng80,260,320,380,10
Kiến tạo30,130,120,230,00
Thẻ vàng10,000,040,000,00

Từng trận: Harvey Barnes tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Harvey Barnes tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Aston VillaNhà0-1 (B)9000300
12/10/26Coventry CityKhách1-4 (B)9000310
19/09/26Hull CityNhà2-1 (T)9002210
14/09/26Leeds UnitedKhách1-4 (B)9000220
05/09/26AFC BournemouthNhà2-2 (H)9010210
29/08/26Tottenham HotspurKhách2-0 (T)9000100
23/08/26LiverpoolNhà2-2 (H)9000100
24/05/26FulhamKhách0-2 (B)44 (DB)00200
17/05/26West Ham UnitedNhà3-1 (T)7501210
10/05/26Nottingham ForestKhách1-1 (H)29 (DB)10110
02/05/26Brighton & Hove AlbionNhà3-1 (T)22 (DB)10110
25/04/26ArsenalKhách0-1 (B)24 (DB)00000
18/04/26AFC BournemouthNhà1-2 (B)9000200
12/04/26Crystal PalaceKhách1-2 (B)19 (DB)00000
22/03/26SunderlandNhà1-2 (B)7600100
14/03/26ChelseaKhách1-0 (T)9000000
04/03/26Manchester UnitedNhà2-1 (T)4600310
28/02/26EvertonNhà2-3 (B)34 (DB)00200
21/02/26Manchester CityKhách1-2 (B)30 (DB)00111
10/02/26Tottenham HotspurKhách2-1 (T)9000310
07/02/26BrentfordNhà2-3 (B)9000300
31/01/26LiverpoolKhách1-4 (B)7300100
25/01/26Aston VillaNhà0-2 (B)9000500
18/01/26Wolverhampton WanderersKhách0-0 (H)9000100
07/01/26Leeds UnitedNhà4-3 (T)9020430
04/01/26Crystal PalaceNhà2-0 (T)27 (DB)00320
30/12/25BurnleyKhách3-1 (T)7200220
26/12/25Manchester UnitedKhách0-1 (B)22 (DB)00000
20/12/25ChelseaNhà2-2 (H)18 (DB)00100
14/12/25SunderlandKhách0-1 (B)31 (DB)00000
02/12/25Tottenham HotspurNhà2-2 (H)6600210
29/11/25EvertonKhách4-1 (T)7100210
22/11/25Manchester CityNhà2-1 (T)8520430
09/11/25BrentfordKhách1-3 (B)7710210
02/11/25West Ham UnitedKhách1-3 (B)25 (DB)00100
25/10/25FulhamNhà2-1 (T)29 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Harvey Barnes sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,22 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (2,51 mỗi 90 phút).

Harvey Barnes có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,83 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 56,5% số trận đó.

Harvey Barnes đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

8 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,32 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Harvey Barnes đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Harvey Barnes sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,62 mỗi trận trên sân nhà và 1,70 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.