Scout Picks

Marcus Tavernier: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của AFC BournemouthNgoại hạng Anh

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Marcus Tavernier: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Marcus Tavernier: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)90,3% (28/31)87,5% (14/16)93,3% (14/15)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)71% (22/31)68,8% (11/16)73,3% (11/15)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)51,6% (16/31)50% (8/16)53,3% (8/15)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)61,3% (19/31)62,5% (10/16)60% (9/15)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)22,6% (7/31)25% (4/16)20% (3/15)
Bàn thắng: Trên 0,550% (5/10)32,3% (10/31)25% (4/16)40% (6/15)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)9,7% (3/31)12,5% (2/16)6,7% (1/15)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)25,8% (8/31)18,8% (3/16)33,3% (5/15)

Marcus Tavernier: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Marcus Tavernier: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3331 trận 45+ phút2731 phút16 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút762,452,502,442,47
Sút trúng đích311,001,021,001,00
Bàn thắng100,320,330,250,40
Kiến tạo30,100,100,130,07
Thẻ vàng80,260,260,190,33

Từng trận: Marcus Tavernier tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Marcus Tavernier tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26SunderlandNhà2-0 (T)7910320
10/10/26ChelseaKhách1-5 (B)7200001
20/09/26LiverpoolNhà0-1 (B)7500000
12/09/26BrentfordNhà2-2 (H)8310431
05/09/26Newcastle UnitedKhách2-2 (H)8910540
29/08/26EvertonNhà1-1 (H)9000201
23/08/26Manchester CityKhách1-2 (B)9010210
24/05/26Nottingham ForestKhách1-1 (H)9010310
19/05/26Manchester CityNhà1-1 (H)9000000
09/05/26FulhamKhách1-0 (T)7800321
03/05/26Crystal PalaceNhà3-0 (T)8600110
22/04/26Leeds UnitedNhà2-2 (H)9000100
18/04/26Newcastle UnitedKhách2-1 (T)8910311
11/04/26ArsenalKhách2-1 (T)9000100
20/03/26Manchester UnitedNhà2-2 (H)9000210
14/03/26BurnleyKhách0-0 (H)9000410
03/03/26BrentfordNhà0-0 (H)9000511
28/02/26SunderlandNhà1-1 (H)8101430
21/02/26West Ham UnitedKhách0-0 (H)10 (DB)00000
19/01/26Brighton & Hove AlbionKhách1-1 (H)7210210
07/01/26Tottenham HotspurNhà3-2 (T)8701100
03/01/26ArsenalNhà2-3 (B)9000410
30/12/25ChelseaKhách2-2 (H)9000101
27/12/25BrentfordKhách1-4 (B)9000211
20/12/25BurnleyNhà1-1 (H)9000200
15/12/25Manchester UnitedKhách4-4 (H)9011430
06/12/25ChelseaNhà0-0 (H)9000310
02/12/25EvertonNhà0-1 (B)30 (DB)00000
29/11/25SunderlandKhách2-3 (B)9000300
22/11/25West Ham UnitedNhà2-2 (H)9010310
09/11/25Aston VillaKhách0-4 (B)9000300
02/11/25Manchester CityKhách1-3 (B)9000100
26/10/25Nottingham ForestNhà2-0 (T)9010420

Câu hỏi thường gặp

Marcus Tavernier sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,45 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (2,50 mỗi 90 phút).

Marcus Tavernier có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,00 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 61,3% số trận đó.

Marcus Tavernier đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

10 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,33 mỗi 90 phút); 4 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Marcus Tavernier đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

8 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 25,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Marcus Tavernier sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,44 mỗi trận trên sân nhà và 2,47 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.