Scout Picks

Evanilson: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của AFC BournemouthNgoại hạng Anh

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Evanilson: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Evanilson: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)80,6% (25/31)81,3% (13/16)80% (12/15)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)67,7% (21/31)68,8% (11/16)66,7% (10/15)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)35,5% (11/31)37,5% (6/16)33,3% (5/15)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)51,6% (16/31)43,8% (7/16)60% (9/15)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)19,4% (6/31)18,8% (3/16)20% (3/15)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)19,4% (6/31)25% (4/16)13,3% (2/15)
Kiến tạo: Trên 0,540% (4/10)19,4% (6/31)18,8% (3/16)20% (3/15)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)6,5% (2/31)6,3% (1/16)6,7% (1/15)

Evanilson: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Evanilson: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3631 trận 45+ phút2737 phút16 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút722,192,372,312,07
Sút trúng đích240,710,790,630,80
Bàn thắng70,190,230,250,13
Kiến tạo60,190,200,190,20
Thẻ vàng20,060,070,060,07

Từng trận: Evanilson tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Evanilson tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26SunderlandNhà2-0 (T)7911610
10/10/26ChelseaKhách1-5 (B)9010310
20/09/26LiverpoolNhà0-1 (B)9000220
12/09/26BrentfordNhà2-2 (H)9001000
05/09/26Newcastle UnitedKhách2-2 (H)9000300
29/08/26EvertonNhà1-1 (H)8101300
23/08/26Manchester CityKhách1-2 (B)7501001
24/05/26Nottingham ForestKhách1-1 (H)7300100
19/05/26Manchester CityNhà1-1 (H)8900300
09/05/26FulhamKhách1-0 (T)4300100
03/05/26Crystal PalaceNhà3-0 (T)8000200
22/04/26Leeds UnitedNhà2-2 (H)9000201
18/04/26Newcastle UnitedKhách2-1 (T)8901200
11/04/26ArsenalKhách2-1 (T)9001110
20/03/26Manchester UnitedNhà2-2 (H)9000100
14/03/26BurnleyKhách0-0 (H)9000620
03/03/26BrentfordNhà0-0 (H)8000000
28/02/26SunderlandNhà1-1 (H)39 (DB)10110
21/02/26West Ham UnitedKhách0-0 (H)8000000
10/02/26EvertonKhách2-1 (T)5800220
07/02/26Aston VillaNhà1-1 (H)9000420
31/01/26Wolverhampton WanderersKhách2-0 (T)8500000
24/01/26LiverpoolNhà3-2 (T)9010310
19/01/26Brighton & Hove AlbionKhách1-1 (H)9000410
07/01/26Tottenham HotspurNhà3-2 (T)6410210
03/01/26ArsenalNhà2-3 (B)7410210
30/12/25ChelseaKhách2-2 (H)8200210
27/12/25BrentfordKhách1-4 (B)44 (DB)00210
20/12/25BurnleyNhà1-1 (H)6300000
15/12/25Manchester UnitedKhách4-4 (H)7810210
06/12/25ChelseaNhà0-0 (H)8700100
02/12/25EvertonNhà0-1 (B)29 (DB)00000
29/11/25SunderlandKhách2-3 (B)8000320
22/11/25West Ham UnitedNhà2-2 (H)9000620
09/11/25Aston VillaKhách0-4 (B)7700210
02/11/25Manchester CityKhách1-3 (B)28 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Evanilson sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,19 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (2,37 mỗi 90 phút).

Evanilson có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,71 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 51,6% số trận đó.

Evanilson đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

7 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,23 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Evanilson đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 6,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Evanilson sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,31 mỗi trận trên sân nhà và 2,07 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.