Scout Picks

Adrien Truffert: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của AFC BournemouthNgoại hạng Anh

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Adrien Truffert: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Adrien Truffert: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)43,2% (16/37)36,8% (7/19)50% (9/18)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)8,1% (3/37)5,3% (1/19)11,1% (2/18)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/37)0% (0/19)0% (0/18)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)16,2% (6/37)15,8% (3/19)16,7% (3/18)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)5,4% (2/37)5,3% (1/19)5,6% (1/18)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)2,7% (1/37)0% (0/19)5,6% (1/18)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)13,5% (5/37)10,5% (2/19)16,7% (3/18)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)18,9% (7/37)10,5% (2/19)27,8% (5/18)

Adrien Truffert: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Adrien Truffert: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3737 trận 45+ phút3285 phút19 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút190,510,520,420,61
Sút trúng đích80,220,220,210,22
Bàn thắng10,030,030,000,06
Kiến tạo50,140,140,110,17
Thẻ vàng70,190,190,110,28

Từng trận: Adrien Truffert tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Adrien Truffert tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26SunderlandNhà2-0 (T)9000100
10/10/26ChelseaKhách1-5 (B)8400001
20/09/26LiverpoolNhà0-1 (B)9000100
12/09/26BrentfordNhà2-2 (H)9000220
05/09/26Newcastle UnitedKhách2-2 (H)9000101
29/08/26EvertonNhà1-1 (H)9000000
23/08/26Manchester CityKhách1-2 (B)9000000
24/05/26Nottingham ForestKhách1-1 (H)9001000
19/05/26Manchester CityNhà1-1 (H)9001001
09/05/26FulhamKhách1-0 (T)9000220
03/05/26Crystal PalaceNhà3-0 (T)9000000
22/04/26Leeds UnitedNhà2-2 (H)9000110
18/04/26Newcastle UnitedKhách2-1 (T)9010110
11/04/26ArsenalKhách2-1 (T)9001001
20/03/26Manchester UnitedNhà2-2 (H)9001110
14/03/26BurnleyKhách0-0 (H)9000000
03/03/26BrentfordNhà0-0 (H)9000000
28/02/26SunderlandNhà1-1 (H)9000000
21/02/26West Ham UnitedKhách0-0 (H)9000100
10/02/26EvertonKhách2-1 (T)9001100
07/02/26Aston VillaNhà1-1 (H)9000000
31/01/26Wolverhampton WanderersKhách2-0 (T)9000000
24/01/26LiverpoolNhà3-2 (T)9000000
19/01/26Brighton & Hove AlbionKhách1-1 (H)9000000
07/01/26Tottenham HotspurNhà3-2 (T)9000000
03/01/26ArsenalNhà2-3 (B)9000000
30/12/25ChelseaKhách2-2 (H)9000200
27/12/25BrentfordKhách1-4 (B)7800000
20/12/25BurnleyNhà1-1 (H)9000000
15/12/25Manchester UnitedKhách4-4 (H)9000000
06/12/25ChelseaNhà0-0 (H)9000100
02/12/25EvertonNhà0-1 (B)9000000
29/11/25SunderlandKhách2-3 (B)9000110
22/11/25West Ham UnitedNhà2-2 (H)9000001
09/11/25Aston VillaKhách0-4 (B)6300101
02/11/25Manchester CityKhách1-3 (B)9000101
26/10/25Nottingham ForestNhà2-0 (T)9000100

Câu hỏi thường gặp

Adrien Truffert sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,51 cú sút mỗi trận trong 37 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,52 mỗi 90 phút).

Adrien Truffert có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,22 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 16,2% số trận đó.

Adrien Truffert đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

1 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Adrien Truffert đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Adrien Truffert sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,42 mỗi trận trên sân nhà và 0,61 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.