Scout Picks

Emiliano Buendía: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Aston VillaNgoại hạng Anh

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Emiliano Buendía: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Emiliano Buendía: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)80% (20/25)75% (9/12)84,6% (11/13)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)48% (12/25)50% (6/12)46,2% (6/13)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)28% (7/25)33,3% (4/12)23,1% (3/13)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)24% (6/25)16,7% (2/12)30,8% (4/13)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)8% (2/25)0% (0/12)15,4% (2/13)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)12% (3/25)8,3% (1/12)15,4% (2/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/12)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)20% (5/25)16,7% (2/12)23,1% (3/13)

Emiliano Buendía: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Emiliano Buendía: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3625 trận 45+ phút1978 phút12 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút521,682,371,751,62
Sút trúng đích130,360,590,170,54
Bàn thắng50,120,230,080,15
Kiến tạo10,000,050,000,00
Thẻ vàng50,200,230,170,23

Từng trận: Emiliano Buendía tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Emiliano Buendía tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Newcastle UnitedKhách1-0 (T)7200100
10/10/26BrentfordNhà2-2 (H)6400401
19/09/26Tottenham HotspurKhách3-2 (T)9010320
12/09/26Nottingham ForestNhà1-2 (B)6300000
05/09/26Hull CityKhách0-0 (H)7500200
31/08/26ArsenalNhà0-1 (B)9000100
23/08/26Brighton & Hove AlbionKhách0-4 (B)8600300
24/05/26Manchester CityKhách2-1 (T)9000210
15/05/26LiverpoolNhà4-2 (T)8500100
10/05/26BurnleyKhách2-2 (H)16 (DB)00110
03/05/26Tottenham HotspurNhà1-2 (B)5 (DB)10110
25/04/26FulhamKhách0-1 (B)7400100
19/04/26SunderlandNhà4-3 (T)20 (DB)00310
12/04/26Nottingham ForestKhách1-1 (H)12 (DB)00000
22/03/26West Ham UnitedNhà2-0 (T)13 (DB)00000
15/03/26Manchester UnitedKhách1-3 (B)8600201
04/03/26ChelseaNhà1-4 (B)6300000
27/02/26Wolverhampton WanderersKhách0-2 (B)7000001
21/02/26Leeds UnitedNhà1-1 (H)7500301
11/02/26Brighton & Hove AlbionNhà1-0 (T)6000100
07/02/26AFC BournemouthKhách1-1 (H)6600111
01/02/26BrentfordNhà0-1 (B)9000410
25/01/26Newcastle UnitedKhách2-0 (T)7510430
18/01/26EvertonNhà0-1 (B)9000200
07/01/26Crystal PalaceKhách0-0 (H)25 (DB)00100
03/01/26Nottingham ForestNhà3-1 (T)6900200
30/12/25ArsenalKhách1-4 (B)6100000
27/12/25ChelseaKhách2-1 (T)5900100
21/12/25Manchester UnitedNhà2-1 (T)6 (DB)00000
14/12/25West Ham UnitedKhách3-2 (T)15 (DB)00000
06/12/25ArsenalNhà2-1 (T)9 (DB)10310
03/12/25Brighton & Hove AlbionKhách4-3 (T)4 (DB)00000
30/11/25Wolverhampton WanderersNhà1-0 (T)5400000
23/11/25Leeds UnitedKhách2-1 (T)4600100
09/11/25AFC BournemouthNhà4-0 (T)7110310
26/10/25Manchester CityNhà1-0 (T)2901100

Câu hỏi thường gặp

Emiliano Buendía sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,68 cú sút mỗi trận trong 25 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (2,37 mỗi 90 phút).

Emiliano Buendía có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,36 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 24% số trận đó.

Emiliano Buendía đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

5 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,23 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Emiliano Buendía đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 20% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Emiliano Buendía sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,75 mỗi trận trên sân nhà và 1,62 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.