Scout Picks

Aaron Wan-Bissaka: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Aston VillaNgoại hạng Anh

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Aaron Wan-Bissaka: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Aaron Wan-Bissaka: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/10)0% (0/13)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/10)0% (0/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/10)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/10)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/10)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/10)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)4,3% (1/23)0% (0/10)7,7% (1/13)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)17,4% (4/23)0% (0/10)30,8% (4/13)

Aaron Wan-Bissaka: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Aaron Wan-Bissaka: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2723 trận 45+ phút2054 phút10 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút00,000,000,000,00
Sút trúng đích00,000,000,000,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo20,090,090,000,15
Thẻ vàng40,170,180,000,31

Từng trận: Aaron Wan-Bissaka tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Aaron Wan-Bissaka tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Newcastle UnitedKhách1-0 (T)Aston Villa7700000
10/10/26BrentfordNhà2-2 (H)Aston Villa44 (DB)00000
19/09/26Tottenham HotspurKhách3-2 (T)Aston Villa4600000
12/09/26Nottingham ForestNhà1-2 (B)Aston Villa9000000
05/09/26Hull CityKhách0-0 (H)Aston Villa5 (DB)00000
31/08/26ArsenalNhà0-1 (B)Aston Villa12 (DB)00000
17/05/26Newcastle UnitedKhách1-3 (B)West Ham United6300000
10/05/26ArsenalNhà0-1 (B)West Ham United9000000
02/05/26BrentfordKhách0-3 (B)West Ham United25 (DB)00000
22/03/26Aston VillaKhách0-2 (B)West Ham United8300001
14/03/26Manchester CityNhà1-1 (H)West Ham United9000000
04/03/26FulhamKhách1-0 (T)West Ham United9000001
28/02/26LiverpoolKhách2-5 (B)West Ham United9000000
21/02/26AFC BournemouthNhà0-0 (H)West Ham United9000000
10/02/26Manchester UnitedNhà1-1 (H)West Ham United9000000
07/02/26BurnleyKhách2-0 (T)West Ham United9000000
31/01/26ChelseaKhách2-3 (B)West Ham United9002000
24/01/26SunderlandNhà3-1 (T)West Ham United9000000
17/01/26Tottenham HotspurKhách2-1 (T)West Ham United9000000
14/12/25Aston VillaNhà2-3 (B)West Ham United9000000
07/12/25Brighton & Hove AlbionKhách1-1 (H)West Ham United9000000
04/12/25Manchester UnitedKhách1-1 (H)West Ham United9000001
30/11/25LiverpoolNhà0-2 (B)West Ham United9000000
22/11/25AFC BournemouthKhách2-2 (H)West Ham United9000001
08/11/25BurnleyNhà3-2 (T)West Ham United9000000
02/11/25Newcastle UnitedNhà3-1 (T)West Ham United9000000
24/10/25Leeds UnitedKhách1-2 (B)West Ham United7900000

Câu hỏi thường gặp

Aaron Wan-Bissaka sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,00 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút).

Aaron Wan-Bissaka có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,00 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 0% số trận đó.

Aaron Wan-Bissaka đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

0 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Aaron Wan-Bissaka đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 17,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Aaron Wan-Bissaka sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,00 mỗi trận trên sân nhà và 0,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.