Scout Picks

Liel Abada: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của CharlotteMLS

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Liel Abada: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Liel Abada: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)87,5% (14/16)87,5% (7/8)87,5% (7/8)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)68,8% (11/16)62,5% (5/8)75% (6/8)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)25% (4/16)25% (2/8)25% (2/8)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)62,5% (10/16)62,5% (5/8)62,5% (5/8)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)37,5% (6/16)25% (2/8)50% (4/8)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)25% (4/16)25% (2/8)25% (2/8)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)18,8% (3/16)12,5% (1/8)25% (2/8)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)12,5% (2/16)12,5% (1/8)12,5% (1/8)

Liel Abada: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Liel Abada: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2516 trận 45+ phút1278 phút8 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút371,882,611,881,88
Sút trúng đích211,061,480,881,25
Bàn thắng50,250,350,250,25
Kiến tạo50,190,350,130,25
Thẻ vàng20,130,140,130,13

Từng trận: Liel Abada tại MLS

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Liel Abada tại MLS
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Philadelphia UnionKhách2-2 (H)7 (DB)00000
14/10/26Columbus CrewKhách1-3 (B)4600100
10/10/26DallasNhà3-2 (T)6900100
19/09/26DC UnitedKhách2-1 (T)6900330
12/09/26CincinnatiKhách3-3 (H)4410210
09/09/26CF MontréalKhách2-1 (T)6810220
05/09/26Houston DynamoNhà0-0 (H)7000420
29/08/26Atlanta UnitedKhách2-0 (T)9010320
22/08/26DC UnitedNhà3-1 (T)25 (DB)01000
19/08/26TorontoKhách3-3 (H)6901210
15/08/26Columbus CrewNhà3-1 (T)7110210
01/08/26Chicago FireKhách1-2 (B)7700200
25/07/26New York RBKhách2-0 (T)7101001
22/07/26Atlanta UnitedNhà2-2 (H)6310320
09/05/26CincinnatiNhà2-2 (H)13 (DB)00000
02/05/26New EnglandKhách0-1 (B)12 (DB)00100
25/04/26Nashville SCKhách2-4 (B)33 (DB)00000
11/04/26Nashville SCNhà1-2 (B)4600000
04/04/26Philadelphia UnionNhà2-1 (T)25 (DB)00110
21/03/26New York RBNhà6-1 (T)24 (DB)01220
14/03/26Inter MiamiNhà0-0 (H)7100210
07/03/26AustinNhà3-1 (T)6901211
21/02/26St. Louis CityKhách1-1 (H)6900220
07/11/25New York CityNhà1-3 (B)12 (DB)00100
28/10/25New York CityNhà0-1 (B)6500100

Câu hỏi thường gặp

Liel Abada sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,88 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại MLS trong 12 tháng gần nhất (2,61 mỗi 90 phút).

Liel Abada có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,06 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 62,5% số trận đó.

Liel Abada đã ghi bao nhiêu bàn tại MLS?

5 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,35 mỗi 90 phút); 5 bàn sau 23 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Liel Abada đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 12,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Liel Abada sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,88 mỗi trận trên sân nhà và 1,88 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.