Scout Picks

Agustín Ojeda: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của New York CityMLS

35 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Agustín Ojeda: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Agustín Ojeda: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)78,8% (26/33)93,8% (15/16)64,7% (11/17)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)27,3% (9/33)37,5% (6/16)17,6% (3/17)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)6,1% (2/33)12,5% (2/16)0% (0/17)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)39,4% (13/33)43,8% (7/16)35,3% (6/17)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)6,1% (2/33)6,3% (1/16)5,9% (1/17)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)15,2% (5/33)25% (4/16)5,9% (1/17)
Kiến tạo: Trên 0,540% (4/10)27,3% (9/33)18,8% (3/16)35,3% (6/17)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)6,1% (2/33)6,3% (1/16)5,9% (1/17)

Agustín Ojeda: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Agustín Ojeda: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3533 trận 45+ phút2660 phút16 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút371,121,251,440,82
Sút trúng đích150,450,510,500,41
Bàn thắng50,150,170,250,06
Kiến tạo100,300,340,190,41
Thẻ vàng20,060,070,060,06

Từng trận: Agustín Ojeda tại MLS

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Agustín Ojeda tại MLS
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Los Angeles FCNhà1-1 (H)6800101
14/10/26Inter MiamiKhách0-2 (B)8500100
10/10/26Chicago FireKhách1-2 (B)7501110
26/09/26Atlanta UnitedKhách2-2 (H)9001000
18/09/26New York RBNhà0-1 (B)7500100
12/09/26Real Salt LakeKhách2-0 (T)9002000
09/09/26New EnglandNhà1-2 (B)6300100
04/09/26Nashville SCNhà0-0 (H)9000110
29/08/26TorontoKhách1-1 (H)9001000
23/08/26New EnglandKhách1-1 (H)9000000
19/08/26CincinnatiKhách1-2 (B)8101100
16/08/26Philadelphia UnionNhà2-3 (B)9000300
31/07/26TorontoNhà1-1 (H)5900100
25/07/26Chicago FireNhà3-1 (T)9011110
22/07/26Columbus CrewKhách2-1 (T)9010220
23/05/26Nashville SCKhách1-2 (B)9000110
16/05/26New York RBKhách1-1 (H)9000100
13/05/26CharlotteKhách1-0 (T)6500101
10/05/26Columbus CrewNhà3-0 (T)8801100
03/05/26DC UnitedNhà0-2 (B)8100100
25/04/26CF MontréalKhách0-1 (B)6500000
22/04/26CincinnatiNhà4-4 (H)8411320
18/04/26CharlotteNhà1-2 (B)6700210
11/04/26Vancouver WhitecapsKhách0-2 (B)7700000
04/04/26St. Louis CityNhà1-1 (H)8700210
22/03/26Inter MiamiNhà2-3 (B)8610210
14/03/26Colorado RapidsNhà3-1 (T)7600200
07/03/26Orlando CityNhà5-0 (T)7110110
01/03/26Philadelphia UnionKhách2-1 (T)9001210
22/02/26LA GalaxyKhách1-1 (H)9000200
29/11/25Inter MiamiKhách1-5 (B)6000110
23/11/25Philadelphia UnionKhách1-0 (T)9000110
07/11/25CharlotteKhách3-1 (T)16 (DB)00000
01/11/25CharlotteNhà0-0 (H)53 (DB)00000
28/10/25CharlotteKhách1-0 (T)8 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Agustín Ojeda sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,12 cú sút mỗi trận trong 33 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại MLS trong 12 tháng gần nhất (1,25 mỗi 90 phút).

Agustín Ojeda có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,45 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 39,4% số trận đó.

Agustín Ojeda đã ghi bao nhiêu bàn tại MLS?

5 bàn sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất (0,17 mỗi 90 phút); 5 bàn sau 30 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Agustín Ojeda đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 6,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Agustín Ojeda sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,44 mỗi trận trên sân nhà và 0,82 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.