Scout Picks

Maxime Lopez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của ParisLigue 1

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Maxime Lopez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Maxime Lopez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)35% (7/20)41,7% (5/12)25% (2/8)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)15% (3/20)25% (3/12)0% (0/8)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/20)0% (0/12)0% (0/8)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)20% (4/20)33,3% (4/12)0% (0/8)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)5% (1/20)8,3% (1/12)0% (0/8)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)5% (1/20)8,3% (1/12)0% (0/8)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)10% (2/20)8,3% (1/12)12,5% (1/8)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)45% (9/20)41,7% (5/12)50% (4/8)

Maxime Lopez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Maxime Lopez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2520 trận 45+ phút1804 phút12 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút130,500,650,670,25
Sút trúng đích50,250,250,420,00
Bàn thắng20,100,100,170,00
Kiến tạo20,100,100,080,13
Thẻ vàng100,450,500,420,50

Từng trận: Maxime Lopez tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Maxime Lopez tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26RennesNhà4-3 (T)9020220
10/10/26LorientKhách0-1 (B)9000101
19/09/26StrasbourgNhà2-1 (T)8601201
12/09/26Olympique LyonnaisNhà0-0 (H)9000110
06/09/26Olympique MarseilleKhách3-2 (T)9000000
30/08/26NiceNhà3-0 (T)9000000
22/08/26TroyesKhách0-0 (H)27 (DB)00000
17/05/26Paris Saint GermainNhà2-1 (T)23 (DB)00101
10/05/26RennesKhách1-2 (B)44 (DB)00200
03/05/26BrestNhà4-0 (T)25 (DB)00000
26/04/26LOSC LilleNhà0-1 (B)4600000
10/04/26MonacoNhà4-1 (T)6500210
05/04/26LorientKhách1-1 (H)7100000
14/02/26LensNhà0-5 (B)8100110
08/02/26AuxerreKhách0-0 (H)9000001
31/01/26Olympique MarseilleNhà2-2 (H)4600001
25/01/26Angers SCONhà0-0 (H)30 (DB)00000
18/01/26NantesKhách2-1 (T)9000101
04/01/26Paris Saint GermainKhách1-2 (B)9000000
13/12/25ToulouseNhà0-3 (B)9000001
07/12/25Le HavreKhách0-0 (H)9000001
07/11/25RennesNhà0-1 (B)9000001
01/11/25MonacoKhách1-0 (T)9001000
29/10/25Olympique LyonnaisNhà3-3 (H)9000000
24/10/25NantesNhà1-2 (B)9000001

Câu hỏi thường gặp

Maxime Lopez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,50 cú sút mỗi trận trong 20 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,65 mỗi 90 phút).

Maxime Lopez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,25 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 20% số trận đó.

Maxime Lopez đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

2 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,10 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Maxime Lopez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

10 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 45% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Maxime Lopez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,67 mỗi trận trên sân nhà và 0,25 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.