Scout Picks

Hamari Traoré: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của ParisLigue 1

20 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Hamari Traoré: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Hamari Traoré: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)13,3% (2/15)12,5% (1/8)14,3% (1/7)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/8)0% (0/7)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/8)0% (0/7)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)6,7% (1/15)12,5% (1/8)0% (0/7)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/8)0% (0/7)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/8)0% (0/7)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,7% (1/15)0% (0/8)14,3% (1/7)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)33,3% (5/15)37,5% (3/8)28,6% (2/7)

Hamari Traoré: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Hamari Traoré: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2015 trận 45+ phút1248 phút8 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút20,130,140,130,14
Sút trúng đích10,070,070,130,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,070,070,000,14
Thẻ vàng50,330,360,380,29

Từng trận: Hamari Traoré tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Hamari Traoré tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26RennesNhà4-3 (T)7900110
10/10/26LorientKhách0-1 (B)9000001
19/09/26StrasbourgNhà2-1 (T)5400000
12/09/26Olympique LyonnaisNhà0-0 (H)9000001
06/09/26Olympique MarseilleKhách3-2 (T)9000000
30/08/26NiceNhà3-0 (T)7 (DB)00000
17/05/26Paris Saint GermainNhà2-1 (T)6 (DB)00000
10/05/26RennesKhách1-2 (B)7600000
03/05/26BrestNhà4-0 (T)8500001
26/04/26LOSC LilleNhà0-1 (B)1 (DB)00000
19/04/26MetzKhách3-1 (T)7800000
10/04/26MonacoNhà4-1 (T)25 (DB)00000
05/04/26LorientKhách1-1 (H)19 (DB)00000
25/01/26Angers SCONhà0-0 (H)9000000
18/01/26NantesKhách2-1 (T)9001100
13/12/25ToulouseNhà0-3 (B)5200000
07/12/25Le HavreKhách0-0 (H)9000000
29/11/25AuxerreNhà1-1 (H)9000000
23/11/25LOSC LilleKhách2-4 (B)9000001
24/10/25NantesNhà1-2 (B)4600001

Câu hỏi thường gặp

Hamari Traoré sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,13 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,14 mỗi 90 phút).

Hamari Traoré có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,07 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 6,7% số trận đó.

Hamari Traoré đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

0 bàn sau 20 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Hamari Traoré đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 20 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 33,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Hamari Traoré sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,13 mỗi trận trên sân nhà và 0,14 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.