Scout Picks

Louis Mouton: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Angers SCOLigue 1

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Louis Mouton: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Louis Mouton: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)75% (15/20)80% (8/10)70% (7/10)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)45% (9/20)60% (6/10)30% (3/10)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)15% (3/20)20% (2/10)10% (1/10)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)30% (6/20)30% (3/10)30% (3/10)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)5% (1/20)10% (1/10)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)10% (2/20)10% (1/10)10% (1/10)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)5% (1/20)10% (1/10)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)5% (1/20)10% (1/10)0% (0/10)

Louis Mouton: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Louis Mouton: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2820 trận 45+ phút1594 phút10 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút311,501,751,801,20
Sút trúng đích70,350,400,400,30
Bàn thắng20,100,110,100,10
Kiến tạo10,050,060,100,00
Thẻ vàng20,050,110,100,00

Từng trận: Louis Mouton tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Louis Mouton tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Olympique MarseilleNhà2-5 (B)5700100
10/10/26BrestKhách1-5 (B)5 (DB)00000
12/09/26Le HavreKhách0-0 (H)2 (DB)00000
10/05/26StrasbourgNhà1-1 (H)6100100
03/05/26AuxerreKhách1-3 (B)28 (DB)00000
25/04/26Paris Saint GermainNhà0-3 (B)17 (DB)00000
18/04/26Le HavreNhà1-1 (H)17 (DB)00001
11/04/26RennesKhách1-2 (B)6200000
05/04/26Olympique LyonnaisNhà0-0 (H)1 (DB)00000
20/03/26LensKhách1-5 (B)5800400
14/03/26NiceNhà0-2 (B)26 (DB)00100
07/03/26NantesKhách1-0 (T)3 (DB)00000
28/02/26MonacoKhách0-2 (B)6900000
22/02/26LOSC LilleNhà0-1 (B)7800200
15/02/26LorientKhách0-2 (B)7500000
08/02/26ToulouseNhà1-0 (T)9000210
01/02/26MetzNhà1-0 (T)9010521
25/01/26ParisKhách0-0 (H)9000100
17/01/26Olympique MarseilleNhà2-5 (B)7600200
04/01/26Le HavreKhách1-2 (B)7610110
12/12/25NantesNhà4-1 (T)8201300
07/12/25NiceKhách1-0 (T)8300100
30/11/25LensNhà1-2 (B)6400000
23/11/25ToulouseKhách1-0 (T)8100210
09/11/25AuxerreNhà2-0 (T)7500210
02/11/25LOSC LilleKhách0-1 (B)8300100
29/10/25Olympique MarseilleKhách2-2 (H)8100210
26/10/25LorientNhà2-0 (T)6400000

Câu hỏi thường gặp

Louis Mouton sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,50 cú sút mỗi trận trong 20 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (1,75 mỗi 90 phút).

Louis Mouton có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,35 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 30% số trận đó.

Louis Mouton đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

2 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,11 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 3 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Louis Mouton đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Louis Mouton sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,80 mỗi trận trên sân nhà và 1,20 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.