Scout Picks

Amine Sbaï: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Angers SCOLigue 1

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Amine Sbaï: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Amine Sbaï: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)82,8% (24/29)81,3% (13/16)84,6% (11/13)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)44,8% (13/29)43,8% (7/16)46,2% (6/13)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)17,2% (5/29)12,5% (2/16)23,1% (3/13)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)44,8% (13/29)37,5% (6/16)53,8% (7/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)13,8% (4/29)12,5% (2/16)15,4% (2/13)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)13,8% (4/29)12,5% (2/16)15,4% (2/13)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,9% (2/29)12,5% (2/16)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)6,9% (2/29)6,3% (1/16)7,7% (1/13)

Amine Sbaï: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Amine Sbaï: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3129 trận 45+ phút2370 phút16 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút451,521,711,381,69
Sút trúng đích180,620,680,500,77
Bàn thắng40,140,150,130,15
Kiến tạo20,070,080,130,00
Thẻ vàng20,070,080,060,08

Từng trận: Amine Sbaï tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Amine Sbaï tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Olympique MarseilleNhà2-5 (B)8900000
10/10/26BrestKhách1-5 (B)9000200
19/09/26TroyesNhà2-0 (T)8511210
12/09/26Le HavreKhách0-0 (H)8800000
06/09/26RennesNhà1-2 (B)8300300
29/08/26AuxerreKhách3-1 (T)8100410
23/08/26LOSC LilleNhà0-2 (B)9000300
17/05/26BrestKhách1-1 (H)9010210
03/05/26AuxerreKhách1-3 (B)4500111
25/04/26Paris Saint GermainNhà0-3 (B)6700100
18/04/26Le HavreNhà1-1 (H)8900100
11/04/26RennesKhách1-2 (B)9000210
05/04/26Olympique LyonnaisNhà0-0 (H)8900100
20/03/26LensKhách1-5 (B)9000420
14/03/26NiceNhà0-2 (B)9000100
07/03/26NantesKhách1-0 (T)8710330
22/02/26LOSC LilleNhà0-1 (B)9000000
15/02/26LorientKhách0-2 (B)23 (DB)00000
08/02/26ToulouseNhà1-0 (T)6600000
01/02/26MetzNhà1-0 (T)8100100
25/01/26ParisKhách0-0 (H)6100100
17/01/26Olympique MarseilleNhà2-5 (B)7610220
04/01/26Le HavreKhách1-2 (B)5800100
12/12/25NantesNhà4-1 (T)8200210
07/12/25NiceKhách1-0 (T)7200110
30/11/25LensNhà1-2 (B)9000110
23/11/25ToulouseKhách1-0 (T)9000100
09/11/25AuxerreNhà2-0 (T)8200211
02/11/25LOSC LilleKhách0-1 (B)6100000
29/10/25Olympique MarseilleKhách2-2 (H)31 (DB)00100
26/10/25LorientNhà2-0 (T)6401220

Câu hỏi thường gặp

Amine Sbaï sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,52 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (1,71 mỗi 90 phút).

Amine Sbaï có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,62 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 44,8% số trận đó.

Amine Sbaï đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

4 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,15 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Amine Sbaï đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 6,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Amine Sbaï sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,38 mỗi trận trên sân nhà và 1,69 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.