Scout Picks

Ismaëlo Ganiou: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của LensLigue 1

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ismaëlo Ganiou: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ismaëlo Ganiou: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)63% (17/27)57,1% (8/14)69,2% (9/13)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)22,2% (6/27)7,1% (1/14)38,5% (5/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)7,4% (2/27)7,1% (1/14)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)22,2% (6/27)21,4% (3/14)23,1% (3/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/14)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)14,8% (4/27)21,4% (3/14)7,7% (1/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/14)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)7,4% (2/27)7,1% (1/14)7,7% (1/13)

Ismaëlo Ganiou: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ismaëlo Ganiou: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2727 trận 45+ phút2380 phút14 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút260,960,980,791,15
Sút trúng đích60,220,230,210,23
Bàn thắng40,150,150,210,08
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng20,070,080,070,08

Từng trận: Ismaëlo Ganiou tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ismaëlo Ganiou tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26TroyesKhách3-1 (T)9000000
09/10/26Olympique LyonnaisNhà2-1 (T)9000100
05/09/26LorientNhà0-1 (B)9000100
29/08/26StrasbourgKhách1-2 (B)9000110
22/08/26AuxerreNhà5-2 (T)7910110
17/05/26Olympique LyonnaisKhách4-0 (T)51 (DB)00200
13/05/26Paris Saint GermainNhà0-2 (B)9000100
08/05/26NantesNhà1-0 (T)9000000
02/05/26NiceKhách1-1 (H)9000210
24/04/26BrestKhách3-3 (H)9000100
17/04/26ToulouseNhà3-2 (T)9010410
04/04/26LOSC LilleKhách0-3 (B)9000000
20/03/26Angers SCONhà5-1 (T)9000100
14/03/26LorientKhách1-2 (B)9000201
08/03/26MetzNhà3-0 (T)9000000
27/02/26StrasbourgKhách1-1 (H)9000100
21/02/26MonacoNhà2-3 (B)9000001
14/02/26ParisKhách5-0 (T)9000000
07/02/26RennesNhà3-1 (T)9000100
30/01/26Le HavreNhà1-0 (T)9000000
24/01/26Olympique MarseilleKhách1-3 (B)9000000
17/01/26AuxerreNhà1-0 (T)9000000
02/01/26ToulouseKhách3-0 (T)9010310
14/12/25NiceNhà2-0 (T)9000000
06/12/25NantesKhách2-1 (T)9000100
30/11/25Angers SCOKhách2-1 (T)9000200
22/11/25StrasbourgNhà1-0 (T)9010110

Câu hỏi thường gặp

Ismaëlo Ganiou sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,96 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,98 mỗi 90 phút).

Ismaëlo Ganiou có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,22 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 22,2% số trận đó.

Ismaëlo Ganiou đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

4 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,15 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ismaëlo Ganiou đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 7,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ismaëlo Ganiou sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,79 mỗi trận trên sân nhà và 1,15 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.