Scout Picks

Andrew Omobamidele: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của StrasbourgLigue 1

22 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Andrew Omobamidele: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Andrew Omobamidele: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)26,7% (4/15)50% (4/8)0% (0/7)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/8)0% (0/7)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/8)0% (0/7)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)13,3% (2/15)25% (2/8)0% (0/7)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/8)0% (0/7)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/8)0% (0/7)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/8)0% (0/7)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)20% (3/15)25% (2/8)14,3% (1/7)

Andrew Omobamidele: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Andrew Omobamidele: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2215 trận 45+ phút1440 phút8 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút50,270,310,500,00
Sút trúng đích30,130,190,250,00
Bàn thắng10,000,060,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng40,200,250,250,14

Từng trận: Andrew Omobamidele tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Andrew Omobamidele tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
29/08/26LensNhà2-1 (T)9000100
21/08/26Olympique MarseilleKhách0-4 (B)9000000
17/05/26MonacoNhà5-4 (T)9000110
13/05/26BrestKhách2-1 (T)9000000
03/05/26ToulouseNhà1-2 (B)19 (DB)00000
26/04/26LorientKhách3-2 (T)25 (DB)10110
19/04/26RennesNhà0-3 (B)33 (DB)00000
04/04/26NiceNhà3-1 (T)7700000
22/03/26NantesKhách3-2 (T)7600000
15/03/26ParisNhà0-0 (H)9000001
07/03/26AuxerreKhách0-0 (H)9000001
27/02/26LensNhà1-1 (H)9000000
22/02/26Olympique LyonnaisNhà3-1 (T)9000001
14/02/26Olympique MarseilleKhách2-2 (H)9000000
08/02/26Le HavreKhách1-2 (B)57 (DB)00000
14/12/25LorientNhà0-0 (H)44 (DB)00001
06/12/25ToulouseKhách0-1 (B)6100000
30/11/25BrestNhà1-2 (B)9000110
22/11/25LensKhách0-1 (B)44 (DB)00000
09/11/25LOSC LilleNhà2-0 (T)1 (DB)00000
29/10/25AuxerreNhà3-0 (T)9000100
26/10/25Olympique LyonnaisKhách1-2 (B)13 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Andrew Omobamidele sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,27 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,31 mỗi 90 phút).

Andrew Omobamidele có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,13 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 13,3% số trận đó.

Andrew Omobamidele đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

1 bàn sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 2 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Andrew Omobamidele đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 20% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Andrew Omobamidele sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,50 mỗi trận trên sân nhà và 0,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.