Scout Picks

Pape Demba Diop: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của StrasbourgLigue 1

22 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Pape Demba Diop: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Pape Demba Diop: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)88,9% (16/18)100% (10/10)75% (6/8)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)61,1% (11/18)60% (6/10)62,5% (5/8)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)27,8% (5/18)20% (2/10)37,5% (3/8)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)50% (9/18)60% (6/10)37,5% (3/8)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)11,1% (2/18)20% (2/10)0% (0/8)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)5,6% (1/18)0% (0/10)12,5% (1/8)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)11,1% (2/18)0% (0/10)25% (2/8)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)22,2% (4/18)10% (1/10)37,5% (3/8)

Pape Demba Diop: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Pape Demba Diop: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2218 trận 45+ phút1665 phút10 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút371,942,001,902,00
Sút trúng đích120,670,650,900,38
Bàn thắng10,060,050,000,13
Kiến tạo20,110,110,000,25
Thẻ vàng40,220,220,100,38

Từng trận: Pape Demba Diop tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Pape Demba Diop tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Paris Saint GermainNhà1-3 (B)Strasbourg7500110
11/10/26NiceKhách1-1 (H)Strasbourg9000200
19/09/26ParisKhách1-2 (B)Strasbourg23 (DB)00000
12/09/26MonacoNhà1-1 (H)Strasbourg9000201
06/09/26TroyesKhách6-2 (T)Strasbourg9000001
29/08/26LensNhà2-1 (T)Strasbourg9000300
21/08/26Olympique MarseilleKhách0-4 (B)Strasbourg21 (DB)00000
10/05/26Olympique LyonnaisNhà2-1 (T)Toulouse29 (DB)00100
25/04/26MonacoNhà2-2 (H)Toulouse9000100
17/04/26LensKhách2-3 (B)Toulouse44 (DB)00100
12/04/26LOSC LilleNhà0-3 (B)Toulouse6000100
03/04/26Paris Saint GermainKhách1-3 (B)Toulouse9000200
21/03/26LorientNhà1-0 (T)Toulouse9000210
15/03/26MetzKhách4-3 (T)Toulouse9001000
07/03/26Olympique MarseilleNhà0-1 (B)Toulouse8400110
28/02/26RennesKhách0-1 (B)Toulouse9000101
21/02/26ParisNhà1-1 (H)Toulouse8600430
15/02/26Le HavreKhách1-2 (B)Toulouse9000510
08/02/26Angers SCOKhách0-1 (B)Toulouse8100311
01/02/26AuxerreNhà0-0 (H)Toulouse9000220
25/01/26BrestKhách2-0 (T)Toulouse9011310
17/01/26NiceNhà5-1 (T)Toulouse8200210

Câu hỏi thường gặp

Pape Demba Diop sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,94 cú sút mỗi trận trong 18 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (2,00 mỗi 90 phút).

Pape Demba Diop có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,67 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 50% số trận đó.

Pape Demba Diop đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

1 bàn sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất (0,05 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Pape Demba Diop đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 22,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Pape Demba Diop sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,90 mỗi trận trên sân nhà và 2,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.