Scout Picks

Muhannad Al-Shanqeeti: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Al IttihadSaudi Pro League

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Muhannad Al-Shanqeeti: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Muhannad Al-Shanqeeti: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)60,7% (17/28)64,3% (9/14)57,1% (8/14)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)28,6% (8/28)21,4% (3/14)35,7% (5/14)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)7,1% (2/28)0% (0/14)14,3% (2/14)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)28,6% (8/28)35,7% (5/14)21,4% (3/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)7,1% (2/28)7,1% (1/14)7,1% (1/14)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)7,1% (2/28)7,1% (1/14)7,1% (1/14)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)14,3% (4/28)7,1% (1/14)21,4% (3/14)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)7,1% (2/28)0% (0/14)14,3% (2/14)

Muhannad Al-Shanqeeti: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Muhannad Al-Shanqeeti: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3428 trận 45+ phút2504 phút14 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút300,961,080,861,07
Sút trúng đích110,360,400,430,29
Bàn thắng20,070,070,070,07
Kiến tạo60,140,220,070,21
Thẻ vàng30,070,110,000,14

Từng trận: Muhannad Al-Shanqeeti tại Saudi Pro League

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Muhannad Al-Shanqeeti tại Saudi Pro League
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26Al Diraiyah FCNhà2-0 (T)9000000
20/10/26Al EttifaqKhách4-1 (T)9001100
10/10/26Al HilalKhách2-3 (B)6900000
11/09/26Al FaisalyKhách3-1 (T)9000000
08/09/26Al-FayhaNhà2-1 (T)28 (DB)00100
05/09/26Al NassrNhà2-1 (T)37 (DB)00000
15/08/26Al KholoodNhà1-1 (H)28 (DB)00001
21/05/26Al-QadsiahNhà1-5 (B)9000000
17/05/26Al ShababKhách2-3 (B)8200210
14/05/26Al EttifaqKhách3-1 (T)9000311
10/05/26Damac FCNhà2-1 (T)8500100
04/05/26Al KholoodNhà0-0 (H)44 (DB)00000
08/04/26NEOM SCNhà3-4 (B)9000000
03/04/26Al HazmNhà1-0 (T)9000000
13/03/26Al RiyadhKhách1-3 (B)8300100
06/03/26Al AhliKhách1-3 (B)9000000
27/02/26Al KhaleejNhà1-0 (T)9000110
24/02/26Al HazmKhách1-1 (H)44 (DB)01100
21/02/26Al HilalKhách1-1 (H)9001000
13/02/26Al-FayhaNhà2-1 (T)9000110
06/02/26Al NassrKhách0-2 (B)4600000
01/02/26Al NajmaNhà1-0 (T)4600000
29/01/26Al FatehKhách2-2 (H)9000100
26/01/26Al OkhdoudNhà2-1 (T)6900100
22/01/26Al-QadsiahKhách1-2 (B)4600000
16/01/26Al EttifaqNhà0-1 (B)7400110
13/01/26Damac FCKhách1-1 (H)9010321
09/01/26Al KholoodKhách4-0 (T)9001200
03/01/26Al TaawounNhà1-0 (T)9010220
31/12/25NEOM SCKhách3-1 (T)9000200
27/12/25Al ShababNhà2-0 (T)9001200
21/11/25Al RiyadhNhà2-1 (T)9000200
08/11/25Al AhliNhà0-1 (B)5900110
01/11/25Al KhaleejKhách4-4 (H)44 (DB)01110

Câu hỏi thường gặp

Muhannad Al-Shanqeeti sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,96 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Saudi Pro League trong 12 tháng gần nhất (1,08 mỗi 90 phút).

Muhannad Al-Shanqeeti có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,36 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 28,6% số trận đó.

Muhannad Al-Shanqeeti đã ghi bao nhiêu bàn tại Saudi Pro League?

2 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Muhannad Al-Shanqeeti đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 7,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Muhannad Al-Shanqeeti sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,86 mỗi trận trên sân nhà và 1,07 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.