Scout Picks

Julián Quiñones: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Al-QadsiahSaudi Pro League

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Julián Quiñones: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Julián Quiñones: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)100% (36/36)100% (19/19)100% (17/17)
Cú sút: Trên 1,5100% (10/10)94,4% (34/36)89,5% (17/19)100% (17/17)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)75% (27/36)73,7% (14/19)76,5% (13/17)
Sút trúng đích: Trên 0,590% (9/10)83,3% (30/36)89,5% (17/19)76,5% (13/17)
Sút trúng đích: Trên 1,560% (6/10)61,1% (22/36)52,6% (10/19)70,6% (12/17)
Bàn thắng: Trên 0,550% (5/10)61,1% (22/36)52,6% (10/19)70,6% (12/17)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)16,7% (6/36)10,5% (2/19)23,5% (4/17)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)11,1% (4/36)10,5% (2/19)11,8% (2/17)

Julián Quiñones: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Julián Quiñones: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3636 trận 45+ phút3196 phút19 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút1484,114,173,534,76
Sút trúng đích661,831,861,632,06
Bàn thắng320,890,900,681,12
Kiến tạo70,190,200,110,29
Thẻ vàng40,110,110,110,12

Từng trận: Julián Quiñones tại Saudi Pro League

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Julián Quiñones tại Saudi Pro League
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26Al HilalNhà2-3 (B)9010320
20/10/26Al TaawounKhách1-0 (T)9000520
09/10/26Al KholoodKhách5-0 (T)9012530
11/09/26Al EttifaqNhà3-3 (H)9010210
08/09/26Al AhliNhà3-2 (T)9000220
03/09/26Al Diraiyah FCKhách2-0 (T)9010220
30/08/26Al FaisalyNhà3-1 (T)9000420
24/08/26NEOM SCKhách2-0 (T)9000200
21/08/26Al IttihadNhà0-1 (B)9000410
13/08/26Al ShababKhách3-1 (T)9011210
21/05/26Al IttihadKhách5-1 (T)9030831
14/05/26Al HazmNhà2-0 (T)9011310
09/05/26Al-FayhaKhách2-1 (T)9000400
03/05/26Al NassrNhà3-1 (T)9011430
29/04/26Al RiyadhKhách4-0 (T)9020930
14/04/26Al ShababNhà2-2 (H)9000520
09/04/26Damac FCKhách1-1 (H)9000200
05/04/26Al EttifaqKhách2-3 (B)9020531
13/03/26Al AhliNhà3-2 (T)9000100
07/03/26Al KholoodKhách4-1 (T)9020420
28/02/26Al TaawounNhà1-1 (H)9000310
23/02/26Al EttifaqNhà4-0 (T)9010740
20/02/26Al OkhdoudKhách4-2 (T)90301050
12/02/26NEOM SCNhà1-0 (T)9000401
07/02/26Al FatehNhà1-1 (H)9010510
03/02/26Al KhaleejKhách1-0 (T)9001400
29/01/26Al HilalNhà2-2 (H)9010110
25/01/26Al NajmaKhách3-1 (T)8110530
22/01/26Al IttihadNhà2-1 (T)9020421
18/01/26Al HazmKhách5-1 (T)9010520
14/01/26Al-FayhaNhà5-0 (T)7430630
08/01/26Al NassrKhách2-1 (T)9010430
04/01/26Al RiyadhNhà4-0 (T)9010320
31/12/25Al ShababKhách3-2 (T)7511530
27/12/25Damac FCNhà1-1 (H)8600420
25/10/25Al OkhdoudNhà0-0 (H)9000210

Câu hỏi thường gặp

Julián Quiñones sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

4,11 cú sút mỗi trận trong 36 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Saudi Pro League trong 12 tháng gần nhất (4,17 mỗi 90 phút).

Julián Quiñones có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,83 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 83,3% số trận đó.

Julián Quiñones đã ghi bao nhiêu bàn tại Saudi Pro League?

32 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,90 mỗi 90 phút); 5 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Julián Quiñones đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Julián Quiñones sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,53 mỗi trận trên sân nhà và 4,76 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.