Scout Picks

Tomás Bottari: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Independiente RivadaviaVĐQG Argentina

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Tomás Bottari: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Tomás Bottari: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)18,2% (4/22)23,1% (3/13)11,1% (1/9)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/13)0% (0/9)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/13)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)4,5% (1/22)0% (0/13)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/13)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/13)0% (0/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/13)0% (0/9)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)9,1% (2/22)15,4% (2/13)0% (0/9)

Tomás Bottari: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Tomás Bottari: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2622 trận 45+ phút1863 phút13 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút40,180,190,230,11
Sút trúng đích10,050,050,000,11
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng20,090,100,150,00

Từng trận: Tomás Bottari tại VĐQG Argentina

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Tomás Bottari tại VĐQG Argentina
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26TigreNhà2-2 (H)22 (DB)00000
11/10/26Rosario CentralKhách0-5 (B)7200010
02/10/26Gimnasia La PlataNhà1-1 (H)9000000
21/09/26Barracas CentralKhách1-0 (T)22 (DB)00000
12/09/26AldosiviNhà4-3 (T)8400000
06/09/26River PlateKhách1-3 (B)8900000
30/08/26Racing ClubNhà3-1 (T)9000100
22/08/26IndependienteKhách0-0 (H)9000100
15/08/26BelgranoKhách0-2 (B)4600000
07/08/26Estudiantes de Río CuartoNhà2-1 (T)8100000
03/08/26SarmientoKhách1-2 (B)4600000
30/07/26HuracánNhà2-1 (T)9000000
26/07/26Atlético TucumánKhách0-0 (H)14 (DB)00000
09/05/26Unión Santa FeNhà1-2 (B)6400001
26/04/26Gimnasia y Esgrima MendozaNhà5-1 (T)8200100
20/04/26BanfieldKhách0-0 (H)7 (DB)00000
11/04/26Argentinos JuniorsNhà3-1 (T)9000001
22/03/26Rosario CentralNhà2-0 (T)8900000
15/03/26Gimnasia La PlataKhách3-2 (T)8300000
14/02/26BelgranoNhà0-1 (B)7200100
09/02/26Estudiantes de Río CuartoKhách1-0 (T)9000000
03/02/26SarmientoNhà2-1 (T)9000000
27/01/26HuracánKhách2-1 (T)9000000
23/01/26Atlético TucumánNhà2-1 (T)9000000
17/11/25Defensa y JusticiaKhách2-0 (T)9000000
10/11/25Central Cordoba SdENhà0-0 (H)9000000

Câu hỏi thường gặp

Tomás Bottari sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,18 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Argentina trong 12 tháng gần nhất (0,19 mỗi 90 phút).

Tomás Bottari có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,05 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 4,5% số trận đó.

Tomás Bottari đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Argentina?

0 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 13 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Tomás Bottari đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 9,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Tomás Bottari sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,23 mỗi trận trên sân nhà và 0,11 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.