Scout Picks

Matko Miljevic: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Racing ClubVĐQG Argentina

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Matko Miljevic: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Matko Miljevic: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)88,2% (15/17)87,5% (7/8)88,9% (8/9)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)64,7% (11/17)75% (6/8)55,6% (5/9)
Cú sút: Trên 2,560% (6/10)52,9% (9/17)75% (6/8)33,3% (3/9)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)47,1% (8/17)50% (4/8)44,4% (4/9)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)11,8% (2/17)25% (2/8)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)17,6% (3/17)12,5% (1/8)22,2% (2/9)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)11,8% (2/17)12,5% (1/8)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)23,5% (4/17)25% (2/8)22,2% (2/9)

Matko Miljevic: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Matko Miljevic: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2917 trận 45+ phút1461 phút8 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút653,064,004,252,00
Sút trúng đích170,711,051,000,44
Bàn thắng30,180,180,130,22
Kiến tạo20,120,120,130,11
Thẻ vàng70,240,430,250,22

Từng trận: Matko Miljevic tại VĐQG Argentina

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Matko Miljevic tại VĐQG Argentina
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
11/10/26BelgranoNhà0-2 (B)Racing Club18 (DB)00100
04/10/26Estudiantes de Río CuartoKhách2-1 (T)Racing Club7 (DB)00000
18/09/26SarmientoNhà3-1 (T)Racing Club5 (DB)00110
13/09/26HuracánKhách1-2 (B)Racing Club8 (DB)00211
06/09/26Atlético TucumánNhà1-2 (B)Racing Club3100100
30/08/26Independiente RivadaviaKhách1-3 (B)Racing Club9010410
23/08/26Boca JuniorsNhà1-1 (H)Racing Club7300410
14/08/26BanfieldNhà0-1 (B)Racing Club9000600
09/08/26Argentinos JuniorsKhách1-2 (B)Racing Club5900310
01/08/26TigreNhà1-3 (B)Racing Club5800300
28/07/26Rosario CentralKhách0-0 (H)Racing Club7400000
24/07/26Gimnasia La PlataNhà2-1 (T)Racing Club8311520
13/05/26Rosario CentralKhách1-2 (B)Racing Club17 (DB)00100
10/05/26EstudiantesKhách1-0 (T)Racing Club12 (DB)00000
24/04/26Barracas CentralNhà1-1 (H)Racing Club5 (DB)00000
19/04/26AldosiviKhách1-1 (H)Racing Club44 (DB)00300
04/04/26IndependienteKhách0-1 (B)Racing Club7 (DB)00001
16/03/26Estudiantes de Río CuartoNhà2-0 (T)Racing Club4600000
10/03/26SarmientoKhách0-0 (H)Racing Club32 (DB)00220
26/02/26Independiente RivadaviaNhà1-1 (H)Racing Club3100211
20/02/26Boca JuniorsKhách0-0 (H)Racing Club6200101
14/02/26BanfieldKhách2-0 (T)Racing Club6400100
07/02/26Argentinos JuniorsNhà2-1 (T)Racing Club6900110
02/02/26TigreKhách1-3 (B)Racing Club6000100
28/01/26Rosario CentralNhà1-2 (B)Racing Club90001141
24/01/26Gimnasia La PlataKhách1-2 (B)Racing Club9000210
17/11/25Barracas CentralKhách1-1 (H)Huracán6300201
08/11/25Newell's Old BoysNhà0-2 (B)Huracán9000401
03/11/25Defensa y JusticiaKhách3-1 (T)Huracán8311410

Câu hỏi thường gặp

Matko Miljevic sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

3,06 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Argentina trong 12 tháng gần nhất (4,00 mỗi 90 phút).

Matko Miljevic có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,71 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 47,1% số trận đó.

Matko Miljevic đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Argentina?

3 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,18 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 12 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Matko Miljevic đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 23,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Matko Miljevic sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

4,25 mỗi trận trên sân nhà và 2,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.