Scout Picks

César Ibáñez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của HuracánVĐQG Argentina

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

César Ibáñez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

César Ibáñez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)65,4% (17/26)76,9% (10/13)53,8% (7/13)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)11,5% (3/26)23,1% (3/13)0% (0/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,8% (1/26)7,7% (1/13)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)11,5% (3/26)7,7% (1/13)15,4% (2/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/13)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/13)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)11,5% (3/26)7,7% (1/13)15,4% (2/13)
Thẻ vàng: Trên 0,570% (7/10)57,7% (15/26)46,2% (6/13)69,2% (9/13)

César Ibáñez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

César Ibáñez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2726 trận 45+ phút2279 phút13 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút220,850,871,150,54
Sút trúng đích30,120,120,080,15
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo30,120,120,080,15
Thẻ vàng150,580,590,460,69

Từng trận: César Ibáñez tại VĐQG Argentina

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: César Ibáñez tại VĐQG Argentina
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
15/10/26Gimnasia La PlataNhà1-2 (B)9000000
10/10/26Barracas CentralKhách0-2 (B)8700001
19/09/26River PlateKhách2-1 (T)9000101
13/09/26Racing ClubNhà2-1 (T)9000001
04/09/26BelgranoKhách1-1 (H)8601001
29/08/26Estudiantes de Río CuartoNhà1-1 (H)9000101
22/08/26Deportivo RiestraNhà0-0 (H)9000200
30/07/26Independiente RivadaviaKhách1-2 (B)6901110
24/07/26BanfieldNhà1-0 (T)8900111
12/05/26Argentinos JuniorsKhách0-1 (B)10400001
09/05/26Boca JuniorsKhách3-2 (T)12000101
27/04/26Argentinos JuniorsNhà1-2 (B)9000101
20/04/26TigreKhách1-1 (H)9000111
12/04/26Rosario CentralNhà3-1 (T)9000200
05/04/26Gimnasia La PlataKhách3-0 (T)9000001
23/03/26Barracas CentralNhà0-0 (H)9000100
16/03/26AldosiviKhách0-0 (H)9000100
12/03/26River PlateNhà1-2 (B)9000400
03/03/26BelgranoNhà3-1 (T)9000100
21/02/26Deportivo RiestraKhách0-0 (H)4800001
14/02/26SarmientoNhà1-0 (T)9001000
08/02/26San LorenzoNhà1-0 (T)9000101
31/01/26Atlético TucumánKhách1-1 (H)7100000
27/01/26Independiente RivadaviaNhà1-2 (B)8200101
22/01/26BanfieldKhách1-1 (H)19 (DB)00000
17/11/25Barracas CentralKhách1-1 (H)9000100
03/11/25Defensa y JusticiaKhách3-1 (T)6400101

Câu hỏi thường gặp

César Ibáñez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,85 cú sút mỗi trận trong 26 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Argentina trong 12 tháng gần nhất (0,87 mỗi 90 phút).

César Ibáñez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,12 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 11,5% số trận đó.

César Ibáñez đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Argentina?

0 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

César Ibáñez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

15 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 57,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

César Ibáñez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,15 mỗi trận trên sân nhà và 0,54 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.