Scout Picks

Liziero: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của NacionalVĐQG Bồ Đào Nha

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Liziero: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Liziero: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)60,9% (14/23)41,7% (5/12)81,8% (9/11)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)21,7% (5/23)8,3% (1/12)36,4% (4/11)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)4,3% (1/23)8,3% (1/12)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)26,1% (6/23)8,3% (1/12)45,5% (5/11)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)4,3% (1/23)0% (0/12)9,1% (1/11)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)4,3% (1/23)0% (0/12)9,1% (1/11)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)13% (3/23)16,7% (2/12)9,1% (1/11)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)13% (3/23)16,7% (2/12)9,1% (1/11)

Liziero: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Liziero: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2423 trận 45+ phút2046 phút12 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút210,870,920,581,18
Sút trúng đích70,300,310,080,55
Bàn thắng10,040,040,000,09
Kiến tạo30,130,130,170,09
Thẻ vàng30,130,130,170,09

Từng trận: Liziero tại VĐQG Bồ Đào Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Liziero tại VĐQG Bồ Đào Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
30/08/26Estrela AmadoraNhà2-3 (B)9001000
23/08/26Vitória GuimarãesKhách0-1 (B)6800100
16/08/26EstorilNhà2-0 (T)9000000
10/08/26Santa ClaraKhách2-2 (H)9010220
02/05/26AVSNhà1-2 (B)44 (DB)00100
18/04/26AlvercaNhà1-0 (T)9000100
12/04/26BenficaKhách0-2 (B)9000100
04/04/26Estrela AmadoraNhà2-0 (T)7700000
07/03/26MoreirenseKhách1-1 (H)9000211
28/02/26Sporting BragaNhà1-2 (B)9000110
15/02/26PortoNhà0-1 (B)8500001
08/02/26Casa PiaNhà0-0 (H)9000300
01/02/26Sporting CPKhách1-2 (B)9000000
25/01/26Rio AveNhà4-0 (T)8800000
17/01/26Gil VicenteKhách1-2 (B)8100110
11/01/26Santa ClaraNhà3-3 (H)9001100
02/01/26Vitória GuimarãesKhách1-2 (B)7600000
21/12/25AVSKhách2-2 (H)9000210
15/12/25TondelaNhà3-1 (T)9000100
07/12/25AlvercaKhách0-1 (B)9000100
29/11/25BenficaNhà1-2 (B)9000000
09/11/25Estrela AmadoraKhách1-1 (H)9001210
01/11/25FamalicãoNhà0-1 (B)8700001
26/10/25EstorilKhách1-1 (H)9000100

Câu hỏi thường gặp

Liziero sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,87 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Bồ Đào Nha trong 12 tháng gần nhất (0,92 mỗi 90 phút).

Liziero có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,30 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 26,1% số trận đó.

Liziero đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Bồ Đào Nha?

1 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 4 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Liziero đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Liziero sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,58 mỗi trận trên sân nhà và 1,18 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.