Scout Picks

Léo Santos: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của NacionalVĐQG Bồ Đào Nha

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Léo Santos: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Léo Santos: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)53,6% (15/28)61,5% (8/13)46,7% (7/15)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)28,6% (8/28)15,4% (2/13)40% (6/15)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)3,6% (1/28)0% (0/13)6,7% (1/15)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)21,4% (6/28)15,4% (2/13)26,7% (4/15)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/13)0% (0/15)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)7,1% (2/28)15,4% (2/13)0% (0/15)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)10,7% (3/28)15,4% (2/13)6,7% (1/15)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)35,7% (10/28)46,2% (6/13)26,7% (4/15)

Léo Santos: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Léo Santos: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2828 trận 45+ phút2452 phút13 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút240,860,880,770,93
Sút trúng đích60,210,220,150,27
Bàn thắng20,070,070,150,00
Kiến tạo30,110,110,150,07
Thẻ vàng100,360,370,460,27

Từng trận: Léo Santos tại VĐQG Bồ Đào Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Léo Santos tại VĐQG Bồ Đào Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
05/09/26Sporting CPKhách0-2 (B)4600000
30/08/26Estrela AmadoraNhà2-3 (B)9000000
23/08/26Vitória GuimarãesKhách0-1 (B)9000000
16/08/26EstorilNhà2-0 (T)9011210
10/08/26Santa ClaraKhách2-2 (H)9000300
16/05/26Vitória GuimarãesNhà2-0 (T)9000100
11/05/26Santa ClaraKhách0-2 (B)9000100
02/05/26AVSNhà1-2 (B)9000100
25/04/26TondelaKhách2-0 (T)9000000
12/04/26BenficaKhách0-2 (B)9000001
04/04/26Estrela AmadoraNhà2-0 (T)9001001
21/03/26FamalicãoKhách0-1 (B)9000000
15/03/26EstorilNhà0-1 (B)9000000
07/03/26MoreirenseKhách1-1 (H)9000211
28/02/26Sporting BragaNhà1-2 (B)9000100
21/02/26AroucaKhách0-3 (B)9000210
08/02/26Casa PiaNhà0-0 (H)9000101
01/02/26Sporting CPKhách1-2 (B)9000001
25/01/26Rio AveNhà4-0 (T)9010211
17/01/26Gil VicenteKhách1-2 (B)9001000
11/01/26Santa ClaraNhà3-3 (H)9000101
02/01/26Vitória GuimarãesKhách1-2 (B)6600210
15/12/25TondelaNhà3-1 (T)9000001
07/12/25AlvercaKhách0-1 (B)9000200
29/11/25BenficaNhà1-2 (B)9000100
09/11/25Estrela AmadoraKhách1-1 (H)9000001
01/11/25FamalicãoNhà0-1 (B)9000001
26/10/25EstorilKhách1-1 (H)9000210

Câu hỏi thường gặp

Léo Santos sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,86 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Bồ Đào Nha trong 12 tháng gần nhất (0,88 mỗi 90 phút).

Léo Santos có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,21 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 21,4% số trận đó.

Léo Santos đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Bồ Đào Nha?

2 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Léo Santos đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

10 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 35,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Léo Santos sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,77 mỗi trận trên sân nhà và 0,93 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.