Scout Picks

Jefferson Encada: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Estrela AmadoraVĐQG Bồ Đào Nha

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jefferson Encada: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jefferson Encada: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)13,3% (2/15)14,3% (1/7)12,5% (1/8)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/7)0% (0/8)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/7)0% (0/8)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)6,7% (1/15)14,3% (1/7)0% (0/8)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/7)0% (0/8)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/7)0% (0/8)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)13,3% (2/15)28,6% (2/7)0% (0/8)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)20% (3/15)14,3% (1/7)25% (2/8)

Jefferson Encada: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jefferson Encada: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2615 trận 45+ phút1467 phút7 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút20,130,120,140,13
Sút trúng đích10,070,060,140,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo20,130,120,290,00
Thẻ vàng60,200,370,140,25

Từng trận: Jefferson Encada tại VĐQG Bồ Đào Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jefferson Encada tại VĐQG Bồ Đào Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
11/10/26AroucaKhách0-1 (B)29 (DB)00000
14/09/26Rio AveKhách3-3 (H)18 (DB)00000
05/09/26FamalicãoNhà2-2 (H)9 (DB)00000
15/08/26AlvercaKhách2-2 (H)6400000
08/08/26Sporting CPNhà2-2 (H)16 (DB)00000
16/05/26Sporting BragaKhách2-2 (H)9000100
11/05/26FamalicãoNhà0-0 (H)8800001
02/05/26MoreirenseKhách2-3 (B)20 (DB)00001
26/04/26PortoNhà1-2 (B)44 (DB)00000
11/04/26Sporting CPNhà0-1 (B)14 (DB)00001
04/04/26NacionalKhách0-2 (B)15 (DB)00001
28/02/26AVSKhách0-0 (H)5800000
20/02/26TondelaNhà0-2 (B)7300000
14/02/26Vitória GuimarãesKhách1-2 (B)9000000
07/02/26Santa ClaraNhà1-0 (T)9001000
31/01/26AlvercaKhách1-1 (H)9000000
25/01/26BenficaKhách0-4 (B)9000001
19/01/26EstorilNhà0-5 (B)9000110
03/01/26Sporting BragaNhà3-3 (H)9001000
27/12/25FamalicãoKhách3-2 (T)9000001
20/12/25MoreirenseNhà0-0 (H)7200000
15/12/25PortoKhách1-3 (B)29 (DB)00000
07/12/25AroucaNhà3-1 (T)17 (DB)00000
09/11/25NacionalNhà1-1 (H)1800000
01/11/25Casa PiaKhách5-3 (T)8900000
25/10/25Rio AveNhà1-2 (B)7400000

Câu hỏi thường gặp

Jefferson Encada sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,13 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Bồ Đào Nha trong 12 tháng gần nhất (0,12 mỗi 90 phút).

Jefferson Encada có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,07 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 6,7% số trận đó.

Jefferson Encada đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Bồ Đào Nha?

0 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Jefferson Encada đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 20% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jefferson Encada sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,14 mỗi trận trên sân nhà và 0,13 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.