Scout Picks

Luan Patrick: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Estrela AmadoraVĐQG Bồ Đào Nha

30 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Luan Patrick: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Luan Patrick: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,510% (1/10)10% (3/30)7,1% (1/14)12,5% (2/16)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/14)0% (0/16)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/14)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/14)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/14)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/14)0% (0/16)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/14)0% (0/16)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)13,3% (4/30)7,1% (1/14)18,8% (3/16)

Luan Patrick: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Luan Patrick: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3030 trận 45+ phút2632 phút14 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút30,100,100,070,13
Sút trúng đích00,000,000,000,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng40,130,140,070,19

Từng trận: Luan Patrick tại VĐQG Bồ Đào Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Luan Patrick tại VĐQG Bồ Đào Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
11/10/26AroucaKhách0-1 (B)90000000
14/09/26Rio AveKhách3-3 (H)90000000
10/09/26Sporting BragaNhà2-1 (T)90000010
05/09/26FamalicãoNhà2-2 (H)90000000
30/08/26NacionalKhách3-2 (T)90001000
15/08/26AlvercaKhách2-2 (H)90000010
08/08/26Sporting CPNhà2-2 (H)90000000
16/05/26Sporting BragaKhách2-2 (H)90000010
11/05/26FamalicãoNhà0-0 (H)90000000
02/05/26MoreirenseKhách2-3 (B)90000000
19/04/26AroucaKhách0-1 (B)67 (DB)000000
04/04/26NacionalKhách0-2 (B)90000010
20/03/26Casa PiaNhà4-0 (T)90000000
15/03/26Rio AveKhách1-2 (B)89000000
08/03/26Gil VicenteNhà2-2 (H)46000000
20/02/26TondelaNhà0-2 (B)90000001
14/02/26Vitória GuimarãesKhách1-2 (B)90000000
07/02/26Santa ClaraNhà1-0 (T)90000000
31/01/26AlvercaKhách1-1 (H)90001000
25/01/26BenficaKhách0-4 (B)90000000
19/01/26EstorilNhà0-5 (B)90000000
03/01/26Sporting BragaNhà3-3 (H)90000000
27/12/25FamalicãoKhách3-2 (T)90000000
20/12/25MoreirenseNhà0-0 (H)90001000
15/12/25PortoKhách1-3 (B)90000000
07/12/25AroucaNhà3-1 (T)90000000
30/11/25Sporting CPKhách0-4 (B)90000000
09/11/25NacionalNhà1-1 (H)90000000
01/11/25Casa PiaKhách5-3 (T)90000000
25/10/25Rio AveNhà1-2 (B)90000000

Câu hỏi thường gặp

Luan Patrick sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,10 cú sút mỗi trận trong 30 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Bồ Đào Nha trong 12 tháng gần nhất (0,10 mỗi 90 phút).

Luan Patrick có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,00 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 0% số trận đó.

Luan Patrick đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Bồ Đào Nha?

0 bàn sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Luan Patrick đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Luan Patrick sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,07 mỗi trận trên sân nhà và 0,13 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.