Adrián Parra: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận
Tiền đạo của Deportes TolimaVĐQG Colombia
44 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).
- Adrián Parra có cú sút trúng đích trong 6/10 lần ra sân từ 45 phút trở lên gần nhất.
- Trung bình 1,74 cú sút mỗi trận khi ra sân từ 45 phút trở lên (1,96 mỗi 90 phút thi đấu), với từ 2 cú sút trở lên trong 44,7% số trận đó.
- Ghi 15 bàn sau 44 trận (0,41 mỗi 90 phút), và có bàn thắng trong 31,6% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Nhận 5 thẻ vàng: bị phạt thẻ vàng trong 13,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Trung bình 2,14 cú sút mỗi trận trên sân nhà và 1,24 trên sân khách.
- Tính đến nay ở Clausura: 4 bàn thắng và 3 kiến tạo sau 14 trận.
Adrián Parra: % số trận vượt từng mốc
Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.
| 10 trận gần nhất | 12 tháng | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|
| Cú sút: Trên 0,5 | 70% (7/10) | 86,8% (33/38) | 95,2% (20/21) | 76,5% (13/17) |
| Cú sút: Trên 1,5 | 40% (4/10) | 44,7% (17/38) | 47,6% (10/21) | 41,2% (7/17) |
| Cú sút: Trên 2,5 | 20% (2/10) | 21,1% (8/38) | 33,3% (7/21) | 5,9% (1/17) |
| Sút trúng đích: Trên 0,5 | 60% (6/10) | 57,9% (22/38) | 61,9% (13/21) | 52,9% (9/17) |
| Sút trúng đích: Trên 1,5 | 30% (3/10) | 21,1% (8/38) | 23,8% (5/21) | 17,6% (3/17) |
| Bàn thắng: Trên 0,5 | 30% (3/10) | 31,6% (12/38) | 23,8% (5/21) | 41,2% (7/17) |
| Kiến tạo: Trên 0,5 | 20% (2/10) | 15,8% (6/38) | 14,3% (3/21) | 17,6% (3/17) |
| Thẻ vàng: Trên 0,5 | 20% (2/10) | 13,2% (5/38) | 9,5% (2/21) | 17,6% (3/17) |
Adrián Parra: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.
| Tổng | Mỗi trận | Mỗi 90' | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 44 | 38 trận 45+ phút | 3314 phút | 21 trận 45+ phút | 17 trận 45+ phút |
| Cú sút | 72 | 1,74 | 1,96 | 2,14 | 1,24 |
| Sút trúng đích | 37 | 0,92 | 1,00 | 1,10 | 0,71 |
| Bàn thắng | 15 | 0,37 | 0,41 | 0,24 | 0,53 |
| Kiến tạo | 7 | 0,16 | 0,19 | 0,14 | 0,18 |
| Thẻ vàng | 5 | 0,13 | 0,14 | 0,10 | 0,18 |
Lựa chọn cho Adrián Parra, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những mốc nào của cầu thủ đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngTừng trận: Adrián Parra tại VĐQG Colombia
Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phút | Bàn | Kiến tạo | Sút | Trúng đích | Vàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/26 | Rionegro Águilas | Khách | 1-2 (B) | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11/10/26 | Jaguares de Córdoba | Khách | 2-3 (B) | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 08/10/26 | Atlético Nacional | Khách | 0-0 (H) | 44 (DB) | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 03/10/26 | Boyacá Chicó | Nhà | 0-0 (H) | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 |
| 27/09/26 | Fortaleza CEIF | Khách | 2-2 (H) | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/09/26 | América de Cali | Nhà | 1-1 (H) | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 11/09/26 | Santa Fe | Khách | 0-1 (B) | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 07/09/26 | Llaneros | Khách | 2-1 (T) | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 31/08/26 | Cúcuta Deportivo | Nhà | 2-1 (T) | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 22/08/26 | Atlético Bucaramanga | Nhà | 0-0 (H) | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 08/08/26 | Internacional de Bogotá | Nhà | 2-1 (T) | 90 | 1 | 1 | 3 | 3 | 1 |
| 04/08/26 | Independiente Medellín | Nhà | 2-3 (B) | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 01/08/26 | Alianza Petrolera | Khách | 2-1 (T) | 28 (DB) | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 25/07/26 | Junior FC | Nhà | 2-1 (T) | 31 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/05/26 | Atlético Nacional | Khách | 1-3 (B) | 44 (DB) | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 16/05/26 | Atlético Nacional | Nhà | 0-1 (B) | 40 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 13/05/26 | Deportivo Pasto | Khách | 2-0 (T) | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 09/05/26 | Deportivo Pasto | Nhà | 1-0 (T) | 58 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 23/04/26 | Millonarios | Khách | 0-2 (B) | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18/04/26 | Deportivo Pereira | Nhà | 2-0 (T) | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 |
| 04/04/26 | Santa Fe | Nhà | 2-2 (H) | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 31/03/26 | Rionegro Águilas | Nhà | 4-1 (T) | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 |
| 28/03/26 | Jaguares de Córdoba | Nhà | 3-1 (T) | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 23/03/26 | Boyacá Chicó | Khách | 1-1 (H) | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 19/03/26 | Fortaleza CEIF | Nhà | 2-0 (T) | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15/03/26 | América de Cali | Khách | 1-1 (H) | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 01/03/26 | Atlético Nacional | Nhà | 1-0 (T) | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15/02/26 | Once Caldas | Nhà | 2-1 (T) | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 10/02/26 | Atlético Bucaramanga | Khách | 0-0 (H) | 15 (DB) | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 07/02/26 | Llaneros | Nhà | 0-1 (B) | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 02/02/26 | Internacional de Bogotá | Khách | 0-0 (H) | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27/01/26 | Independiente Medellín | Khách | 2-2 (H) | 61 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 23/01/26 | Alianza Petrolera | Nhà | 2-0 (T) | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 16/12/25 | Junior FC | Nhà | 0-1 (B) | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| 12/12/25 | Junior FC | Khách | 0-3 (B) | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 03/12/25 | Atlético Bucaramanga | Khách | 0-0 (H) | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29/11/25 | Santa Fe | Nhà | 1-0 (T) | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 |
| 25/11/25 | Santa Fe | Khách | 2-1 (T) | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 22/11/25 | Atlético Bucaramanga | Nhà | 0-0 (H) | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 18/11/25 | Fortaleza CEIF | Khách | 1-0 (T) | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 13/11/25 | Rionegro Águilas | Khách | 2-1 (T) | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 07/11/25 | Llaneros | Nhà | 3-1 (T) | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 30/10/25 | Unión Magdalena | Khách | 2-0 (T) | 68 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 25/10/25 | Deportivo Cali | Nhà | 2-1 (T) | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 |
Câu hỏi thường gặp
Adrián Parra sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?
1,74 cú sút mỗi trận trong 38 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (1,96 mỗi 90 phút).
Adrián Parra có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?
0,92 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 57,9% số trận đó.
Adrián Parra đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?
15 bàn sau 44 trận trong 12 tháng gần nhất (0,41 mỗi 90 phút); 4 bàn sau 14 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).
Adrián Parra đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?
5 thẻ vàng sau 44 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Adrián Parra sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?
2,14 mỗi trận trên sân nhà và 1,24 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.
Xem lựa chọn trong ứng dụng