Scout Picks

Raúl Ruidíaz: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Atlético GrauVĐQG Peru

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Raúl Ruidíaz: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Raúl Ruidíaz: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)100% (17/17)100% (7/7)100% (10/10)
Cú sút: Trên 1,5100% (10/10)94,1% (16/17)85,7% (6/7)100% (10/10)
Cú sút: Trên 2,570% (7/10)70,6% (12/17)71,4% (5/7)70% (7/10)
Sút trúng đích: Trên 0,580% (8/10)70,6% (12/17)57,1% (4/7)80% (8/10)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)35,3% (6/17)14,3% (1/7)50% (5/10)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)11,8% (2/17)14,3% (1/7)10% (1/10)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)11,8% (2/17)14,3% (1/7)10% (1/10)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)17,6% (3/17)14,3% (1/7)20% (2/10)

Raúl Ruidíaz: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Raúl Ruidíaz: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2517 trận 45+ phút1594 phút7 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút783,534,403,433,60
Sút trúng đích311,291,750,711,70
Bàn thắng30,120,170,140,10
Kiến tạo20,120,110,140,10
Thẻ vàng40,180,230,140,20

Từng trận: Raúl Ruidíaz tại VĐQG Peru

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Raúl Ruidíaz tại VĐQG Peru
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
08/10/26Los ChankasNhà0-0 (H)17 (DB)00321
19/09/26Sporting CristalKhách1-3 (B)21 (DB)00420
06/09/26Deportivo GarcilasoKhách2-4 (B)6900211
01/09/26MelgarNhà1-0 (T)44 (DB)00000
25/07/26Sport HuancayoKhách0-2 (B)3100310
18/07/26UTC CajamarcaNhà3-1 (T)7201200
29/05/26UCV MoqueguaNhà1-0 (T)6200410
23/05/26Cusco FCKhách0-1 (B)8400300
15/05/26UniversitarioKhách1-0 (T)8210210
09/05/26CiencianoNhà1-2 (B)28 (DB)00210
02/05/26ADTKhách0-1 (B)9000520
26/04/26Alianza LimaNhà0-1 (B)7500410
22/04/26Sporting CristalNhà4-1 (T)7810721
17/04/26Los ChankasKhách0-2 (B)9000850
03/04/26Alianza AtléticoKhách2-2 (H)9000321
22/03/26Deportivo GarcilasoNhà0-0 (H)9000310
15/03/26MelgarKhách0-0 (H)8900530
01/03/26Comerciantes UnidosKhách1-3 (B)44 (DB)10630
22/02/26ADC Juan Pablo IINhà1-2 (B)6500100
14/02/26Sport BoysKhách0-1 (B)13 (DB)00000
07/02/26Sport HuancayoNhà0-0 (H)2100000
30/01/26UTC CajamarcaKhách0-2 (B)9000320
08/11/25ADC Juan Pablo IIKhách1-3 (B)9001310
02/11/25Alianza AtléticoNhà1-1 (H)8600300
25/10/25Cusco FCKhách0-1 (B)7300200

Câu hỏi thường gặp

Raúl Ruidíaz sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

3,53 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Peru trong 12 tháng gần nhất (4,40 mỗi 90 phút).

Raúl Ruidíaz có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,29 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 70,6% số trận đó.

Raúl Ruidíaz đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Peru?

3 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,17 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Raúl Ruidíaz đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 17,6% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Raúl Ruidíaz sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,43 mỗi trận trên sân nhà và 3,60 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.