Scout Picks

Hernán Da Campo: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Sport BoysVĐQG Peru

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Hernán Da Campo: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Hernán Da Campo: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)76% (19/25)92,9% (13/14)54,5% (6/11)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)44% (11/25)57,1% (8/14)27,3% (3/11)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)12% (3/25)14,3% (2/14)9,1% (1/11)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)40% (10/25)42,9% (6/14)36,4% (4/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/14)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)12% (3/25)14,3% (2/14)9,1% (1/11)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/14)0% (0/11)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)24% (6/25)35,7% (5/14)9,1% (1/11)

Hernán Da Campo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Hernán Da Campo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2625 trận 45+ phút2158 phút14 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút371,481,541,930,91
Sút trúng đích100,400,420,430,36
Bàn thắng30,120,130,140,09
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng70,240,290,360,09

Từng trận: Hernán Da Campo tại VĐQG Peru

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Hernán Da Campo tại VĐQG Peru
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
19/09/26MelgarKhách1-1 (H)9010110
30/08/26Sporting CristalNhà1-0 (T)4610210
23/08/26CiencianoNhà5-1 (T)6400201
16/08/26UCV MoqueguaKhách1-1 (H)9000110
08/08/26Alianza LimaNhà1-1 (H)9000100
01/08/26Atlético GrauKhách1-0 (T)9000000
25/07/26ADTNhà2-0 (T)9000210
19/07/26Los ChankasKhách0-1 (B)9000200
30/05/26Comerciantes UnidosNhà1-0 (T)9000100
23/05/26UTC CajamarcaKhách0-0 (H)9000310
16/05/26Cusco FCNhà1-0 (T)9000501
11/05/26UniversitarioNhà0-0 (H)9000101
25/04/26ADC Juan Pablo IINhà1-1 (H)4100001
19/04/26Alianza AtléticoKhách1-0 (T)9000001
14/04/26MelgarNhà1-3 (B)9000210
22/03/26Sport HuancayoNhà3-0 (T)9010210
15/03/26Sporting CristalKhách0-3 (B)9000000
09/03/26CiencianoKhách1-3 (B)9000000
28/02/26UCV MoqueguaNhà0-0 (H)9000510
20/02/26Alianza LimaKhách0-1 (B)8400100
14/02/26Atlético GrauNhà1-0 (T)9000001
07/02/26ADTKhách0-1 (B)6100000
31/01/26Los ChankasNhà1-1 (H)8300200
16/11/25Alianza AtléticoNhà0-1 (B)6900101
07/11/25Cusco FCKhách0-3 (B)9000210
02/11/25UTC CajamarcaNhà2-2 (H)9000110

Câu hỏi thường gặp

Hernán Da Campo sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,48 cú sút mỗi trận trong 25 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Peru trong 12 tháng gần nhất (1,54 mỗi 90 phút).

Hernán Da Campo có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,40 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 40% số trận đó.

Hernán Da Campo đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Peru?

3 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,13 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Hernán Da Campo đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 24% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Hernán Da Campo sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,93 mỗi trận trên sân nhà và 0,91 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.