Scout Picks

César Inga: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của UniversitarioVĐQG Peru

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

César Inga: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

César Inga: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)45,5% (10/22)50% (5/10)41,7% (5/12)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)9,1% (2/22)20% (2/10)0% (0/12)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/10)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)18,2% (4/22)20% (2/10)16,7% (2/12)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)4,5% (1/22)10% (1/10)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)9,1% (2/22)10% (1/10)8,3% (1/12)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)9,1% (2/22)0% (0/10)16,7% (2/12)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)4,5% (1/22)10% (1/10)0% (0/12)

César Inga: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

César Inga: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2822 trận 45+ phút2000 phút10 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút130,550,590,700,42
Sút trúng đích60,230,270,300,17
Bàn thắng20,090,090,100,08
Kiến tạo20,090,090,000,17
Thẻ vàng10,050,050,100,00

Từng trận: César Inga tại VĐQG Peru

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: César Inga tại VĐQG Peru
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Alianza AtléticoKhách4-1 (T)9000000
10/10/26MelgarNhà2-2 (H)9000000
19/09/26Deportivo GarcilasoKhách0-4 (B)6900000
12/09/26Alianza LimaKhách2-1 (T)9000110
05/09/26Comerciantes UnidosNhà2-2 (H)9010110
29/08/26UTC CajamarcaKhách4-2 (T)8301000
23/08/26Los ChankasNhà3-0 (T)9000220
16/08/26FC CajamarcaKhách3-2 (T)9011110
07/08/26Sporting CristalNhà1-1 (H)9000000
02/08/26CiencianoKhách0-2 (B)9000000
24/07/26Cusco FCNhà2-1 (T)9000200
18/07/26ADTKhách2-1 (T)9000100
23/05/26UCV MoqueguaKhách0-0 (H)9000100
15/05/26Atlético GrauNhà0-1 (B)9000100
11/05/26Sport BoysKhách0-0 (H)32 (DB)00000
26/04/26Alianza AtléticoNhà1-2 (B)5700000
22/04/26Deportivo GarcilasoNhà4-1 (T)1 (DB)00000
19/04/26MelgarKhách1-2 (B)9000100
04/04/26Alianza LimaNhà1-0 (T)13 (DB)00110
21/03/26Comerciantes UnidosKhách0-0 (H)6900000
14/03/26UTC CajamarcaNhà2-0 (T)11 (DB)00000
08/03/26Los ChankasKhách1-3 (B)44 (DB)00000
21/02/26Sporting CristalKhách2-2 (H)9000000
13/02/26CiencianoNhà2-1 (T)9000000
07/02/26Cusco FCKhách1-1 (H)9000000
01/02/26ADTNhà2-0 (T)9000000
07/11/25Deportivo GarcilasoNhà0-0 (H)9000101
26/10/25ADTKhách2-1 (T)1 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

César Inga sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,55 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Peru trong 12 tháng gần nhất (0,59 mỗi 90 phút).

César Inga có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,23 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 18,2% số trận đó.

César Inga đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Peru?

2 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,09 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 12 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

César Inga đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 4,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

César Inga sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,70 mỗi trận trên sân nhà và 0,42 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.