Scout Picks

Peque Fernández: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của SevillaLa Liga

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Peque Fernández: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Peque Fernández: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)60% (9/15)71,4% (5/7)50% (4/8)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)26,7% (4/15)42,9% (3/7)12,5% (1/8)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)13,3% (2/15)14,3% (1/7)12,5% (1/8)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)40% (6/15)57,1% (4/7)25% (2/8)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/7)0% (0/8)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)6,7% (1/15)14,3% (1/7)0% (0/8)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,7% (1/15)0% (0/7)12,5% (1/8)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)13,3% (2/15)0% (0/7)25% (2/8)

Peque Fernández: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Peque Fernández: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2415 trận 45+ phút1123 phút7 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút191,001,521,290,75
Sút trúng đích80,400,640,570,25
Bàn thắng20,070,160,140,00
Kiến tạo10,070,080,000,13
Thẻ vàng50,130,400,000,25

Từng trận: Peque Fernández tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Peque Fernández tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Real MadridKhách1-4 (B)5600000
29/08/26Atlético de MadridNhà1-3 (B)6800310
22/08/26Athletic ClubKhách3-1 (T)4600101
15/08/26Rayo VallecanoNhà2-1 (T)44 (DB)10220
23/05/26Celta de VigoKhách0-1 (B)6400100
04/05/26Real SociedadNhà1-0 (T)1 (DB)00000
26/04/26OsasunaKhách1-2 (B)3 (DB)00000
23/04/26LevanteKhách0-2 (B)19 (DB)00000
11/04/26Atlético de MadridNhà2-1 (T)20 (DB)00001
22/02/26GetafeKhách1-0 (T)1 (DB)00000
14/02/26Deportivo AlavésNhà1-1 (H)9 (DB)00001
08/02/26GironaNhà1-1 (H)4600110
02/02/26MallorcaKhách1-4 (B)6001000
24/01/26Athletic ClubNhà2-1 (T)8110210
19/01/26ElcheKhách2-2 (H)4600000
12/01/26Celta de VigoNhà0-1 (B)5900000
04/01/26LevanteNhà0-3 (B)4600000
20/12/25Real MadridKhách0-2 (B)20 (DB)00101
07/12/25ValenciaKhách1-1 (H)8100111
30/11/25Real BetisNhà0-2 (B)9000110
24/11/25EspanyolKhách1-2 (B)7100310
08/11/25OsasunaNhà1-0 (T)7600200
01/11/25Atlético de MadridKhách0-3 (B)7900000
24/10/25Real SociedadKhách1-2 (B)37 (DB)00100

Câu hỏi thường gặp

Peque Fernández sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,00 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,52 mỗi 90 phút).

Peque Fernández có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,40 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 40% số trận đó.

Peque Fernández đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

2 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,16 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 4 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Peque Fernández đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Peque Fernández sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,29 mỗi trận trên sân nhà và 0,75 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.