Scout Picks

Jon Guridi: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của SevillaLa Liga

30 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jon Guridi: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jon Guridi: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)53,3% (8/15)60% (3/5)50% (5/10)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)20% (3/15)40% (2/5)10% (1/10)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/5)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)20% (3/15)60% (3/5)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)6,7% (1/15)20% (1/5)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)6,7% (1/15)20% (1/5)0% (0/10)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/5)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)26,7% (4/15)20% (1/5)30% (3/10)

Jon Guridi: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jon Guridi: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3015 trận 45+ phút1280 phút5 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút160,731,131,000,60
Sút trúng đích50,270,350,800,00
Bàn thắng10,070,070,200,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng40,270,280,200,30

Từng trận: Jon Guridi tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jon Guridi tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
12/10/26LevanteKhách3-3 (H)Sevilla2 (DB)00000
19/09/26FC BarcelonaNhà1-3 (B)Sevilla11 (DB)00000
16/09/26Deportivo A CoruñaKhách1-0 (T)Sevilla8100101
11/09/26ValenciaNhà1-0 (T)Sevilla7 (DB)00000
06/09/26EspanyolKhách1-1 (H)Sevilla7100000
29/08/26Atlético de MadridNhà1-3 (B)Sevilla5500110
22/08/26Athletic ClubKhách3-1 (T)Sevilla4600001
15/08/26Rayo VallecanoNhà2-1 (T)Sevilla8210221
23/05/26Rayo VallecanoNhà1-2 (B)Deportivo Alavés8400000
17/05/26Real OviedoKhách1-0 (T)Deportivo Alavés8700100
13/05/26FC BarcelonaNhà1-0 (T)Deportivo Alavés9000000
09/05/26ElcheKhách1-1 (H)Deportivo Alavés8200200
02/05/26Athletic ClubNhà2-4 (B)Deportivo Alavés28 (DB)00110
25/04/26MallorcaNhà2-1 (T)Deportivo Alavés9 (DB)00000
21/04/26Real MadridKhách1-2 (B)Deportivo Alavés5800100
11/04/26Real SociedadKhách3-3 (H)Deportivo Alavés6600000
05/04/26OsasunaNhà2-2 (H)Deportivo Alavés4600210
22/03/26Celta de VigoKhách4-3 (T)Deportivo Alavés44 (DB)00200
13/03/26VillarrealNhà1-1 (H)Deportivo Alavés15 (DB)00000
08/03/26ValenciaKhách2-3 (B)Deportivo Alavés6800001
14/02/26SevillaKhách1-1 (H)Deportivo Alavés6 (DB)00000
30/01/26EspanyolKhách2-1 (T)Deportivo Alavés16 (DB)00100
25/01/26Real BetisNhà2-1 (T)Deportivo Alavés18 (DB)00000
18/01/26Atlético de MadridKhách0-1 (B)Deportivo Alavés5400100
10/01/26VillarrealKhách1-3 (B)Deportivo Alavés8000000
20/12/25OsasunaKhách0-3 (B)Deportivo Alavés1 (DB)00000
29/11/25FC BarcelonaKhách1-3 (B)Deportivo Alavés22 (DB)00000
22/11/25Celta de VigoNhà0-1 (B)Deportivo Alavés1 (DB)00000
08/11/25GironaKhách0-1 (B)Deportivo Alavés44 (DB)00100
26/10/25Rayo VallecanoKhách0-1 (B)Deportivo Alavés6 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Jon Guridi sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,73 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,13 mỗi 90 phút).

Jon Guridi có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,27 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 20% số trận đó.

Jon Guridi đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Jon Guridi đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 26,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jon Guridi sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,00 mỗi trận trên sân nhà và 0,60 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.