Scout Picks

Georges Mikautadze: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của VillarrealLa Liga

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Georges Mikautadze: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Georges Mikautadze: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)91,7% (22/24)92,3% (12/13)90,9% (10/11)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)75% (18/24)84,6% (11/13)63,6% (7/11)
Cú sút: Trên 2,560% (6/10)45,8% (11/24)46,2% (6/13)45,5% (5/11)
Sút trúng đích: Trên 0,580% (8/10)70,8% (17/24)76,9% (10/13)63,6% (7/11)
Sút trúng đích: Trên 1,560% (6/10)41,7% (10/24)46,2% (6/13)36,4% (4/11)
Bàn thắng: Trên 0,550% (5/10)41,7% (10/24)53,8% (7/13)27,3% (3/11)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)25% (6/24)30,8% (4/13)18,2% (2/11)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)4,2% (1/24)7,7% (1/13)0% (0/11)

Georges Mikautadze: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Georges Mikautadze: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3624 trận 45+ phút2276 phút13 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút772,543,042,772,27
Sút trúng đích391,331,541,541,09
Bàn thắng130,460,510,620,27
Kiến tạo60,250,240,310,18
Thẻ vàng10,040,040,080,00

Từng trận: Georges Mikautadze tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Georges Mikautadze tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26ElcheNhà0-0 (H)24 (DB)00000
10/10/26Real MadridKhách0-1 (B)23 (DB)00210
20/09/26LevanteNhà3-1 (T)23 (DB)10220
17/09/26MálagaKhách3-1 (T)27 (DB)00100
14/09/26Real BetisNhà1-2 (B)9000440
05/09/26Deportivo A CoruñaNhà2-3 (B)28 (DB)00200
28/08/26Deportivo AlavésKhách0-1 (B)8200100
23/08/26Atlético de MadridKhách2-2 (H)7910520
16/08/26Racing SantanderKhách2-2 (H)9001420
24/05/26Atlético de MadridNhà5-1 (T)8910330
13/05/26SevillaNhà2-3 (B)7011110
10/05/26MallorcaKhách1-1 (H)20 (DB)00000
02/05/26LevanteNhà5-1 (T)7420620
26/04/26Celta de VigoNhà2-1 (T)8500210
23/04/26Real OviedoKhách1-1 (H)44 (DB)00100
12/04/26Athletic ClubKhách2-1 (T)21 (DB)00100
06/04/26GironaKhách0-1 (B)9000200
20/03/26Real SociedadNhà3-1 (T)8911630
13/03/26Deportivo AlavésKhách1-1 (H)8300310
08/03/26ElcheNhà2-1 (T)9000210
28/02/26FC BarcelonaKhách1-4 (B)9000000
22/02/26ValenciaNhà2-1 (T)9000201
18/02/26LevanteKhách1-0 (T)8910220
14/02/26GetafeKhách1-2 (B)25 (DB)10220
09/02/26EspanyolNhà4-1 (T)7311210
31/01/26OsasunaKhách2-2 (H)7500100
24/01/26Real MadridNhà0-2 (B)7700200
17/01/26Real BetisKhách0-2 (B)9000110
10/01/26Deportivo AlavésNhà3-1 (T)9010320
03/01/26ElcheKhách3-1 (T)7611310
21/12/25FC BarcelonaNhà0-2 (B)26 (DB)00210
06/12/25GetafeNhà2-0 (T)8010320
30/11/25Real SociedadKhách3-2 (T)22 (DB)00100
22/11/25MallorcaNhà2-1 (T)27 (DB)00210
01/11/25Rayo VallecanoNhà4-0 (T)4601000
25/10/25ValenciaKhách2-0 (T)7900330

Câu hỏi thường gặp

Georges Mikautadze sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,54 cú sút mỗi trận trong 24 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (3,04 mỗi 90 phút).

Georges Mikautadze có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,33 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 70,8% số trận đó.

Georges Mikautadze đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

13 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,51 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Georges Mikautadze đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 4,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Georges Mikautadze sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,77 mỗi trận trên sân nhà và 2,27 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.