Scout Picks

Carlos Romero: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của VillarrealLa Liga

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Carlos Romero: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Carlos Romero: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)64,5% (20/31)78,6% (11/14)52,9% (9/17)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)25,8% (8/31)28,6% (4/14)23,5% (4/17)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)16,1% (5/31)21,4% (3/14)11,8% (2/17)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)32,3% (10/31)42,9% (6/14)23,5% (4/17)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/14)0% (0/17)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)16,1% (5/31)7,1% (1/14)23,5% (4/17)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,5% (2/31)7,1% (1/14)5,9% (1/17)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)16,1% (5/31)7,1% (1/14)23,5% (4/17)

Carlos Romero: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Carlos Romero: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3331 trận 45+ phút2814 phút14 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút371,131,181,430,88
Sút trúng đích110,320,350,430,24
Bàn thắng50,160,160,070,24
Kiến tạo20,060,060,070,06
Thẻ vàng50,160,160,070,24

Từng trận: Carlos Romero tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Carlos Romero tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
10/10/26Real MadridKhách0-1 (B)Villarreal34 (DB)00110
17/09/26MálagaKhách3-1 (T)Villarreal27 (DB)00100
14/09/26Real BetisNhà1-2 (B)Villarreal9000100
28/08/26Deportivo AlavésKhách0-1 (B)Villarreal9000100
23/08/26Atlético de MadridKhách2-2 (H)Villarreal9000000
16/08/26Racing SantanderKhách2-2 (H)Villarreal9000101
23/05/26Real SociedadNhà1-1 (H)Espanyol9000310
17/05/26OsasunaKhách2-1 (T)Espanyol9010110
13/05/26Athletic ClubNhà2-0 (T)Espanyol9001210
09/05/26SevillaKhách1-2 (B)Espanyol7500100
03/05/26Real MadridNhà0-2 (B)Espanyol9000410
27/04/26LevanteNhà0-0 (H)Espanyol9000000
23/04/26Rayo VallecanoKhách0-1 (B)Espanyol9000200
11/04/26FC BarcelonaKhách1-4 (B)Espanyol9000000
04/04/26Real BetisKhách0-0 (H)Espanyol9000001
21/03/26GetafeNhà1-2 (B)Espanyol9000000
15/03/26MallorcaKhách1-2 (B)Espanyol9000201
09/03/26Real OviedoNhà1-1 (H)Espanyol9000410
01/03/26ElcheKhách2-2 (H)Espanyol9010310
21/02/26Atlético de MadridKhách2-4 (B)Espanyol9000000
14/02/26Celta de VigoNhà2-2 (H)Espanyol9000100
30/01/26Deportivo AlavésNhà1-2 (B)Espanyol9000000
24/01/26ValenciaKhách2-3 (B)Espanyol9000000
16/01/26GironaNhà0-2 (B)Espanyol9000101
11/01/26LevanteKhách1-1 (H)Espanyol9010310
03/01/26FC BarcelonaNhà0-2 (B)Espanyol9000110
22/12/25Athletic ClubKhách2-1 (T)Espanyol8310110
13/12/25GetafeKhách1-0 (T)Espanyol9000000
07/12/25Rayo VallecanoNhà1-0 (T)Espanyol9000100
30/11/25Celta de VigoKhách1-0 (T)Espanyol9000001
24/11/25SevillaNhà2-1 (T)Espanyol9000100
02/11/25Deportivo AlavésKhách1-2 (B)Espanyol9001000
25/10/25ElcheNhà1-0 (T)Espanyol7510110

Câu hỏi thường gặp

Carlos Romero sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,13 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,18 mỗi 90 phút).

Carlos Romero có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,32 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 32,3% số trận đó.

Carlos Romero đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

5 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,16 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Carlos Romero đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 16,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Carlos Romero sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,43 mỗi trận trên sân nhà và 0,88 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.