Scout Picks

Alberto Moleiro: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của VillarrealLa Liga

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Alberto Moleiro: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Alberto Moleiro: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)74,2% (23/31)88,2% (15/17)57,1% (8/14)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)58,1% (18/31)64,7% (11/17)50% (7/14)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)12,9% (4/31)11,8% (2/17)14,3% (2/14)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)51,6% (16/31)70,6% (12/17)28,6% (4/14)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)25,8% (8/31)29,4% (5/17)21,4% (3/14)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)29% (9/31)29,4% (5/17)28,6% (4/14)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)19,4% (6/31)29,4% (5/17)7,1% (1/14)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)9,7% (3/31)11,8% (2/17)7,1% (1/14)

Alberto Moleiro: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Alberto Moleiro: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3731 trận 45+ phút2634 phút17 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút511,521,741,711,29
Sút trúng đích250,810,851,000,57
Bàn thắng100,320,340,290,36
Kiến tạo70,230,240,350,07
Thẻ vàng40,100,140,120,07

Từng trận: Alberto Moleiro tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Alberto Moleiro tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26ElcheNhà0-0 (H)9000420
10/10/26Real MadridKhách0-1 (B)8600200
20/09/26LevanteNhà3-1 (T)9012320
17/09/26MálagaKhách3-1 (T)8010320
14/09/26Real BetisNhà1-2 (B)35 (DB)00200
05/09/26Deportivo A CoruñaNhà2-3 (B)6200220
28/08/26Deportivo AlavésKhách0-1 (B)27 (DB)00000
23/08/26Atlético de MadridKhách2-2 (H)6100000
16/08/26Racing SantanderKhách2-2 (H)5601000
24/05/26Atlético de MadridNhà5-1 (T)9000000
17/05/26Rayo VallecanoKhách0-2 (B)9000200
13/05/26SevillaNhà2-3 (B)9001110
10/05/26MallorcaKhách1-1 (H)27 (DB)00100
02/05/26LevanteNhà5-1 (T)9010110
26/04/26Celta de VigoNhà2-1 (T)9000000
23/04/26Real OviedoKhách1-1 (H)27 (DB)00001
12/04/26Athletic ClubKhách2-1 (T)12 (DB)00100
06/04/26GironaKhách0-1 (B)7000000
20/03/26Real SociedadNhà3-1 (T)7400110
13/03/26Deportivo AlavésKhách1-1 (H)31 (DB)00000
08/03/26ElcheNhà2-1 (T)6500201
28/02/26FC BarcelonaKhách1-4 (B)6700000
22/02/26ValenciaNhà2-1 (T)7000200
18/02/26LevanteKhách1-0 (T)8800200
09/02/26EspanyolNhà4-1 (T)8011210
31/01/26OsasunaKhách2-2 (H)9000000
24/01/26Real MadridNhà0-2 (B)9000210
17/01/26Real BetisKhách0-2 (B)8100000
10/01/26Deportivo AlavésNhà3-1 (T)7711210
03/01/26ElcheKhách3-1 (T)9010210
21/12/25FC BarcelonaNhà0-2 (B)9000200
06/12/25GetafeNhà2-0 (T)7000110
30/11/25Real SociedadKhách3-2 (T)9020431
22/11/25MallorcaNhà2-1 (T)7400220
08/11/25EspanyolKhách2-0 (T)8310220
01/11/25Rayo VallecanoNhà4-0 (T)6311221
25/10/25ValenciaKhách2-0 (T)8800100

Câu hỏi thường gặp

Alberto Moleiro sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,52 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,74 mỗi 90 phút).

Alberto Moleiro có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,81 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 51,6% số trận đó.

Alberto Moleiro đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

10 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,34 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Alberto Moleiro đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 9,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Alberto Moleiro sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,71 mỗi trận trên sân nhà và 1,29 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.