Scout Picks

Dani Villahermosa: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Real OviedoHạng Nhì Tây Ban Nha

41 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Dani Villahermosa: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Dani Villahermosa: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)52,6% (20/38)63,2% (12/19)42,1% (8/19)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)21,1% (8/38)21,1% (4/19)21,1% (4/19)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)5,3% (2/38)0% (0/19)10,5% (2/19)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)21,1% (8/38)15,8% (3/19)26,3% (5/19)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)2,6% (1/38)0% (0/19)5,3% (1/19)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)10,5% (4/38)5,3% (1/19)15,8% (3/19)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)15,8% (6/38)5,3% (1/19)26,3% (5/19)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)18,4% (7/38)5,3% (1/19)31,6% (6/19)

Dani Villahermosa: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Dani Villahermosa: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận4138 trận 45+ phút3244 phút19 trận 45+ phút19 trận 45+ phút
Cú sút340,840,940,840,84
Sút trúng đích90,240,250,160,32
Bàn thắng40,110,110,050,16
Kiến tạo70,160,190,050,26
Thẻ vàng90,180,250,050,32

Từng trận: Dani Villahermosa tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Dani Villahermosa tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26CeutaKhách2-1 (T)Real Oviedo6 (DB)00000
12/10/26SD EibarNhà3-1 (T)Real Oviedo25 (DB)00001
02/10/26EldenseKhách1-4 (B)Real Oviedo6500000
27/09/26Sporting GijónNhà2-0 (T)Real Oviedo7100200
20/09/26SabadellKhách1-3 (B)Real Oviedo8000001
13/09/26Real ValladolidKhách3-0 (T)Real Oviedo8300100
06/09/26BurgosNhà0-0 (H)Real Oviedo7200000
29/08/26AlbaceteKhách1-0 (T)Real Oviedo8800000
22/08/26LeganésNhà0-1 (B)Real Oviedo9000100
15/08/26GranadaNhà0-0 (H)Real Oviedo9000110
31/05/26BurgosKhách0-1 (B)FC Andorra9000400
24/05/26CeutaNhà0-2 (B)FC Andorra7200201
17/05/26Deportivo A CoruñaKhách1-2 (B)FC Andorra8300000
10/05/26Las PalmasNhà5-1 (T)FC Andorra8200000
01/05/26AlbaceteNhà0-1 (B)FC Andorra9000000
26/04/26LeganésKhách4-0 (T)FC Andorra9001000
19/04/26Real ValladolidNhà1-0 (T)FC Andorra8101100
12/04/26CádizKhách1-0 (T)FC Andorra8801000
05/04/26Racing SantanderNhà6-2 (T)FC Andorra8010210
01/04/26MálagaNhà3-3 (H)FC Andorra9000100
29/03/26Cultural LeonesaKhách4-0 (T)FC Andorra8401000
21/03/26SD EibarNhà0-1 (B)FC Andorra4600000
15/03/26GranadaKhách1-1 (H)FC Andorra8900001
02/03/26CórdobaKhách4-1 (T)FC Andorra5201001
22/02/26Real ZaragozaNhà2-1 (T)FC Andorra9000000
13/02/26AlmeríaKhách2-3 (B)FC Andorra9010220
07/02/26Real Sociedad IINhà1-2 (B)FC Andorra6900000
01/02/26CastellónKhách0-2 (B)FC Andorra9000001
25/01/26HuescaNhà1-1 (H)FC Andorra9000210
18/01/26MirandésKhách2-1 (T)FC Andorra9010411
10/01/26Cultural LeonesaNhà1-1 (H)FC Andorra8900100
04/01/26CeutaKhách1-2 (B)FC Andorra8900111
20/12/25Deportivo A CoruñaNhà1-0 (T)FC Andorra9000100
13/12/25Real ValladolidKhách1-0 (T)FC Andorra9001100
06/12/25AlmeríaNhà1-2 (B)FC Andorra9000100
28/11/25Sporting GijónKhách1-1 (H)FC Andorra9000000
22/11/25CastellónNhà1-3 (B)FC Andorra9000000
15/11/25AlbaceteKhách0-1 (B)FC Andorra9000210
08/11/25HuescaKhách2-2 (H)FC Andorra9010110
02/11/25CádizNhà0-0 (H)FC Andorra8600100
26/10/25MálagaKhách1-4 (B)FC Andorra44 (DB)01201

Câu hỏi thường gặp

Dani Villahermosa sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,84 cú sút mỗi trận trong 38 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (0,94 mỗi 90 phút).

Dani Villahermosa có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,24 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 21,1% số trận đó.

Dani Villahermosa đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

4 bàn sau 41 trận trong 12 tháng gần nhất (0,11 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Dani Villahermosa đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng sau 41 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Dani Villahermosa sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,84 mỗi trận trên sân nhà và 0,84 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.