Scout Picks

Àlex Corredera: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Sporting GijónHạng Nhì Tây Ban Nha

40 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Àlex Corredera: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Àlex Corredera: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)66,7% (26/39)65% (13/20)68,4% (13/19)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)20,5% (8/39)30% (6/20)10,5% (2/19)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)2,6% (1/39)5% (1/20)0% (0/19)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)28,2% (11/39)30% (6/20)26,3% (5/19)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)7,7% (3/39)5% (1/20)10,5% (2/19)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)2,6% (1/39)0% (0/20)5,3% (1/19)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)12,8% (5/39)15% (3/20)10,5% (2/19)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)20,5% (8/39)25% (5/20)15,8% (3/19)

Àlex Corredera: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Àlex Corredera: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận4039 trận 45+ phút3471 phút20 trận 45+ phút19 trận 45+ phút
Cú sút360,900,931,000,79
Sút trúng đích140,360,360,350,37
Bàn thắng10,030,030,000,05
Kiến tạo60,150,160,200,11
Thẻ vàng80,210,210,250,16

Từng trận: Àlex Corredera tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Àlex Corredera tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26AlbaceteNhà2-1 (T)9001110
11/10/26CádizKhách1-0 (T)9000000
04/10/26Celta FortunaNhà3-2 (T)9000000
27/09/26Real OviedoKhách0-2 (B)9000001
19/09/26FC AndorraKhách3-1 (T)9001000
13/09/26EldenseNhà0-1 (B)8500100
05/09/26GironaNhà0-2 (B)9000220
28/08/26TenerifeKhách1-0 (T)9000000
23/08/26BurgosNhà1-0 (T)9000000
17/08/26SabadellNhà0-0 (H)9000000
30/05/26GranadaKhách2-1 (T)9000100
24/05/26AlmeríaNhà3-1 (T)8502001
17/05/26Real ZaragozaKhách3-1 (T)9010110
09/05/26MálagaKhách1-2 (B)9000100
03/05/26CeutaNhà1-2 (B)9000100
19/04/26CádizNhà3-0 (T)9000101
11/04/26BurgosKhách0-1 (B)9000100
06/04/26Real Sociedad IINhà1-0 (T)9000200
01/04/26Racing SantanderKhách1-3 (B)9000221
28/03/26Deportivo A CoruñaNhà1-1 (H)9000000
22/03/26Las PalmasKhách0-1 (B)9000000
15/03/26CastellónNhà4-1 (T)9000001
08/03/26FC AndorraKhách0-1 (B)9000000
02/03/26LeganésNhà0-0 (H)9000110
22/02/26Real ValladolidNhà2-2 (H)9000200
15/02/26AlbaceteKhách1-1 (H)9000100
08/02/26HuescaNhà2-1 (T)9000210
01/02/26SD EibarKhách0-1 (B)9000110
24/01/26MirandésNhà3-0 (T)7701300
17/01/26Cultural LeonesaKhách4-2 (T)9001110
09/01/26CádizKhách2-3 (B)8300220
04/01/26MálagaNhà1-3 (B)24 (DB)00100
20/12/25LeganésKhách1-0 (T)8100100
13/12/25GranadaNhà1-0 (T)9000100
06/12/25Real Sociedad IIKhách1-0 (T)9000101
28/11/25FC AndorraNhà1-1 (H)9000211
23/11/25HuescaKhách0-2 (B)7300100
16/11/25SD EibarNhà1-1 (H)9000110
07/11/25MirandésKhách1-2 (B)9000100
26/10/25Real ZaragozaNhà1-0 (T)8300001

Câu hỏi thường gặp

Àlex Corredera sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,90 cú sút mỗi trận trong 39 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (0,93 mỗi 90 phút).

Àlex Corredera có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,36 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 28,2% số trận đó.

Àlex Corredera đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

1 bàn sau 40 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Àlex Corredera đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

8 thẻ vàng sau 40 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 20,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Àlex Corredera sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,00 mỗi trận trên sân nhà và 0,79 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.